Trong bài học này mình sẽ hướng dẫn các bạn đầy đủ các từ vựng chủ đề hàng hóa trong tiếng Trung như điện thoại, máy tính, giày dép, quần áo … Đây là các đồ vật các bạn sẽ thường sử dụng khi đi chợ, siêu thị, mua sắm trong tiếng Trung .
Bảng tổng quát
| Chữ Hán | Nghĩa |
| 产品 | hàng hóa |
| 衣服 | quần áo |
| 长裤 | Quần |
| 恤衫 | áo sơ mi |
| T恤衫 | áo thun |
| 鞋子 | giày dép |
| 帽子 | cái mũ |
| 电话 | Điện thoại |
| 电脑 | Máy tính |
| 冰箱 | Tủ lạnh |
| 洗衣机 | Máy giặt |
| 糖果 | kẹo |
| 蛋糕 | bánh |
| 牛奶 | sữa |
| 洗衣粉 | bột giặt |
| 蔬菜 | rau củ |
| 水果 | hoa quả |
| 白饭 | gạo |
Bảng đồ gia dụng
| 吸油烟机 | Máy hút mùi |
| 燃气灶 | Bếp gas |
| 电磁炉 | Bếp từ |
| 电饭煲 | Nồi cơm điện |
| 电压力锅 | Nồi áp suất điện |
| 消毒柜 | Tủ khử trùng |
| 洗碗机 | Máy rửa bát |
| 榨汁机 | Máy ép |
| 酸奶机 | Máy làm sữa chua |
| 豆浆机 | Máy làm đậu nành |
| 电火锅 | Bếp lẩu điện |
| 咖啡机 | Máy pha cà phê |
| 电烤箱 | Lò nướng |
| 电饼铛 | Máy kẹp bánh mì |
| 多士炉 | Máy nướng bánh mì |
| 面包机 | Máy làm bánh mì |
| 煮蛋器 | Máy luộc trứng |
| 打蛋器 | Máy đánh trứng |
| 电炒锅 | Bếp xào điện |
| 冰淇淋机 | Máy làm kem |
| 果蔬消毒机 | Máy khử trùng hoa quả |
| 饮水机 | Cây nước uống |
| 净水器 | Máy lọc nước |
| 纯水机 | Máy lọc nước |
| 直饮机 | Máy lọc nước uống ngay |
| 软水机 | Máy làm nước mềm |
| 电风扇 | Quạt điệt |
| 空调扇 | Quạt điều hòa |
| 电暖器 | Lò sưởi điện |
| 电油汀 | Lò sưởi dầu |
| 暖风机 | Quạt sưởi |
| 加湿器 | Máy tạo ẩm |
| 除湿器 | Máy hút ẩm |
| 吸尘器 | Máy hút bụi |
| 空气净化器 | Máy lọc không khí |
| 电热毯 | Thảm điện |
| 电热水壶 | Ấm đun nước siêu tốc |
| 灭蚊器 | Máy diệt muỗi |
| 电蚊拍 | Vợt muỗi |
| 氧气机 | Máy tạo oxi |
| 自动扫地机 | Máy quét nhà tự động |
| 自动擦鞋机 | Máy lau giày tự động |
| 热水器 | Bình nóng lạnh |
| 电热水器 | Bình nóng lạnh điện |
| 燃气热水器 | Bình nóng lạnh gas |
| 太阳能热水器 | Bình nón lạnh dùng năng lượng mặt trời |
| 中央热水器 | Bình nóng lạnh tổng |
| 浴霸 | Đèn sưởi nhà tắm |
| 排气扇 | Quạt thông gió |
| 剃须刀 | Máy cạo râu |
| 按摩器 | Máy massage |
| 干手机 | Máy khô tay |
| 电动牙刷 | Máy đánh răng |
| 冰箱 | Tủ lạnh |
| 冰柜 | Tủ mát |
| 冷冻柜 | Tủ đông |
| 冷藏柜 | Kho lạnh |
| 洗衣机 | Máy giặt |
| 干衣机 | Máy sấy quần áo |
| 滚筒洗衣机 | Máy giặt thùng |
| 波轮洗衣机 | Máy giặt inverter |
| 双桶洗衣机 | Máy giặt 2 thùng |
| 窗空调 | điều hòa |
| 中央空调 | điều hòa tổng |
| 液晶电视 | tivi led |
| 影碟机 | Đầu đĩa |
| 家庭影院 | Rạp hát tại gia |
| 音箱 | Loa |
| 投影机 | Máy chiếu |
| 迷你音响 | Loa mini |
| HI-FI音箱 | Loa Hifi |
| 随身听 | Máy nghe nhạc |
| 数码照相机 | Máy chụp ảnh KTS |
| 数码摄像机 | Máy quay KTS |
| 手机 | Điện thoại |
| 录音笔 | Bút ghi âm |
| 复读机 | Máy đọc lại |
| 收音机 | Máy thu âm |
| 耳机 | Tai nghe |
| 麦克风 | Micro |
| 蓝牙音箱 | Loa bluetooth |
| 电脑 | Máy tính |
| 搅拌机 | Máy xay |
| 充电机 | Sạc pin |
| 无线充电机 | Sạc pin không dây |
| 精油香薰灯 | Máy khuếch tán tinh dầu |
Bảng các loại cá
水族 | Động vật dưới nước |
海鱼 | Cá biển |
虾虎鱼 | Cá bống (trắng) |
泥鳅 | Cá chạch |
鲤鱼 | Cá chép |
红鲤鱼 | Cá chép đỏ |
鲳鱼 | Cá chim |
银鲳 | Cá chim trắng |
镜鱼 | Cá chim trắng |
平鱼 | Cá chim trắng |
鳗鱼 | Cá chình |
海鳗 | Cá chình |
电鳗 | Cá chình điện |
白鳝 | Cá lạc |
狗鱼 | Cá măng |
斗鱼 | Cá chọi, cá đá |
飞鱼 | Cá chuồn |
旗鱼 | Cá cờ |
德氏瘰螈 | Cá cóc Tam Đảo |
鯷鱼 | Cá cơm |
海蜒 | Cá cơm biển |
鯷鱼 | Cá cơm biển |
鲫鱼 | Cá diếc |
曹白鱼 | Cá đé |
鲻鱼 | Cá đối |
黄花鱼 | Cá đù vàng |
鳐鱼 | Cá đuối |
电鳐 | Cá đuối điện |
黑线鳕 | Cá tuyết chấm đen |
海鲡鱼 | Cá giò |
育苗 | Cá giống |
海豚 | Cá heo |
带鱼 | Cá hố |
鲑鱼 | Cá hồi |
大马哈鱼 | Cá hồi chinook |
红鱼 | Cá hồng |
剑鱼 | Cá kiềm |
鲸鱼 | Cá kình, cá voi |
凤尾鱼 | Cá lành canh |
狮子鱼 | Cá mao tiên |
鲨鱼 | Cá mập |
角鲨 | Cá mập quạ |
大白鲨 | Cá mập trắng |
花鲢 | Cá mè |
胖头鱼 | Cá mè |
白鲢 | Cá mè trắng |
鲢鱼 | Cá mè trắng |
八目鱼 | Cá miệng tròn |
石斑鱼 | Cá mú, cá song |
乌贼 | Cá mực, mực nang |
鲂鮄 | Cá chào mào |
白鱼 | Cá ngão gù |
金枪鱼 | Cá ngừ California |
鲔鱼 | Cá ngừ đại dương |
海马 | Cá ngựa |
刺海马 | Cá ngựa gai |
抹香鲸 | Cá nhà táng |
扁鲨 | Cá nhám dẹt |
星鲨 | Cá nhám điểm sao |
长尾鲨 | Cá nhám đuôi dài |
鲇鱼 | Cá nheo (cá da trơn) |
河豚 | Cá nóc |
须鲷 | Cá phèn |
肺鱼 | Cá phổi |
乌鱼 | Cá quả, cá chuối, cá lóc |
攀鲈 | Cá rô |
罗非鱼 | Cá rô phi |
沙丁鱼 | Cá trích |
鳄鱼 | Cá sấu |
短吻鳄 | Cá sấu mõm ngắn |
暹罗鳄 | Cá sấu Xiêm |
竹荚鱼 | Cá sòng Nhật Bản |
鲟鱼 | Cá tầm |
巨型弹涂鱼 | Cá thòi lòi |
鲭鱼 | Cá thu |
秋刀鱼 | Cá thu đao |
鲩鱼 | Cá trắm cỏ |
草鱼 | Cá trắm cỏ |
黑鲩 | Cá trắm đen |
银鱼 | Cá trắng bạc |
星鱼 | Cá tràu tiến vua, cá trèo đồi |
鲱鱼 | Cá trích |
鲮鱼 | Cá trôi |
泥狗鱼 | Cá tuế bùn |
鳕鱼 | Cá tuyết |
龙井鱼 | Cá vàng mắt lồi, cá vàng mắt rồng |
金鱼 | Cá vàng, cá cảnh |
腔棘鱼 | Cá vây tay |
鲷 | Cá vền |
鳊鱼 | Cá vền trắng |
独角鲸 | Cá voi có ngà, kì lân biển |
蓝鲸 | Cá voi xanh |
鲈鱼 | Cá vược Nhật Bản |
牙鳕鱼 | Cá whiting (1 loại cá tuyết) |
鳎鱼 | Cá bơn |
菱鲆 | Cá bơn Đại Tây Dương |
大比目鱼 | Cá bơn lưỡi ngựa Thái Bình Dương |
竹麦鱼 | Cá chào mào |
鲥鱼 | Cá cháy |
鳟鱼 | Cá chày |
Trên đây mình đã cung cấp cho các bạn các từ vựng thông dụng khi đi mua sắm hàng hóa rồi đó, nếu bạn thấy thiếu hàng hóa gì hãy bình luận phía dưới để mình cung cấp thêm nhé !
Ngoài ra bạn có thể học phần ngữ pháp các mẫu câu khi đi mua sắm tại nút phía dưới
