Kết nối với chúng mình

Bạn đang tìm kiếm gì ?

214 bộ thủ Tiếng Trung

Tìm hiểu BỘ THÂN trong 214 bộ thủ TIẾNG TRUNG QUỐC

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Thân. Bộ Thân mang nghĩa là “thân thể, cơ thể”, thường xuất hiện trong các từ vựng liên quan đến cơ thể, vóc dáng, trạng thái con người.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Thân. Bộ Thân mang nghĩa là “thân thể, cơ thể”, thường xuất hiện trong các từ vựng liên quan đến cơ thể, vóc dáng, trạng thái con người.

I, Định nghĩa

Bộ Thân mang nghĩa là “thân thể, cơ thể”, thường xuất hiện trong các từ vựng liên quan đến cơ thể, vóc dáng, trạng thái con người. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh minh hoạ của một người đang đứng.

  • Bộ Thân: 身
  • Phiên âm: Shēn
  • Hán Việt: Thân
  • Ý nghĩa: Thân thể, cơ thể
  • Vị trí của bộ thủ: 身 có thể đứng độc lập hoặc nằm bên trong các chữ Hán

II, Từ vựng

Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Thân :

Chữ hánPhiên âmÝ nghĩa
身体ShēntǐThân thể, cơ thể
健身JiànshēnTập gym
身材ShēncáiVóc dáng
身高Shēn gāoChiều cao
身边ShēnbiānBên cạnh, bên mình
躺TǎngNằm
躲DuǒLẩn trốn

III, Luyện tập

Chọn từ vựng chứa Bộ Thân để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
Từ nào dưới đây có chứa Bộ Thân (身)?
Chính xác! 🎉

Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Thân trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !