Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Nhật. Bộ nhật là một bộ thủ quan trọng và cơ bản nhất trong 214 bộ thủ, thường gặp trong rất nhiều từ vựng.
I, Định nghĩa
Bộ nhật mang ý nghĩa là “mặt trời” hoặc “ngày”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thời gian, ánh sáng. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh mặt trời.
- Bộ Mộc : 日
- Phiên âm: Rì
- Hán Việt: Nhật
- Ý nghĩa: Mặt trời, ngày
- Vị trí của bộ thủ: Vị trí linh hoạt như bên phải, bên trái, bên trên

II, Từ vựng
Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Nhật :
| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 早 | Zǎo | Sớm |
| 晚 | Wǎn | Muộn |
| 时间 | Shíjiān | Thời gian |
| 昨天 | Zuótiān | Hôm qua |
| 明天 | Míngtiān | Ngày mai |
| 阳光 | Yángguāng | Ánh nắng |
| 日本 | Rìběn | Nhật Bản |
| 生日 | Shēngrì | Sinh nhật |
| 节日 | Jiérì | Ngày lễ |
| 日用品 | Rìyòngpǐn | Đồ dùng hàng ngày |
III, Luyện tập
Chọn từ vựng chứa Bộ Nhật để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
Từ nào dưới đây có chứa Bộ Nhật (日)?
Chính xác! 🎉
🎉 Xuất sắc!
Bạn đã chinh phục hoàn toàn 10 câu và nắm vững các từ vựng chứa Bộ Nhật (日).
Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Nhật trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
