Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

214 bộ thủ Tiếng Trung

Tìm hiểu BỘ SƠN trong 214 bộ thủ TIẾNG TRUNG QUỐC

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Sơn. Bộ Sơn là một bộ thủ quan trọng và thường gặp trong rất nhiều từ vựng. Bộ Sơn mang nghĩa là “ngọn núi”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến địa lý thiên nhiên như núi, đồi, đá, đảo. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh của ba đỉnh núi.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Sơn. Bộ Sơn là một bộ thủ quan trọng và thường gặp trong rất nhiều từ vựng.

I, Định nghĩa

Bộ Sơn mang nghĩa là “ngọn núi”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến địa lý thiên nhiên như núi, đồi, đá, đảo. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh của ba đỉnh núi.

  • Bộ Băng: 山
  • Phiên âm: Shān
  • Hán Việt: Sơn
  • Ý nghĩa: Ngọn núi
  • Vị trí của bộ thủ: 山 có vị trí đa dạng. Nó có thể nằm bên trái, bên trên hoặc bên dưới trong chữ Hán

II, Từ vựng

Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Sơn :

Chữ hánPhiên âmÝ nghĩa
ShānNgọn núi
DǎoHòn đảo
山竹ShānzhúQuả măng cụt
SuìTuổi
ÀnBờ (sông, biển)
山头ShāntóuĐỉnh núi
山脚ShānjiǎoChân núi
山洞ShāndòngHang núi, sơn động
爬山PáshānLeo núi
山谷ShāngǔThung lũng
火山HuǒshānNúi lửa

III, Luyện tập

Chọn từ vựng chứa Bộ Sơn để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
Từ nào dưới đây có chứa Bộ Sơn (山)?
Chính xác! 🎉

Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Sơn trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !