Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Mộc. Bộ Mộc là một bộ thủ cơ bản và rất thường gặp trong 214 bộ thủ.
I, Định nghĩa
Bộ Mộc mang ý nghĩa là “cây cối” đại diện cho những thứ chất liệu gỗ hay mộc mạc, giản dị, thường xuất hiện trong các chữ Hán là các đồ vật trong đời sống. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh của một cái cây có thân cây ở giữa và tán lá hai bên.
- Bộ Mộc : 木
- Phiên âm: Mù
- Hán Việt: Mộc
- Ý nghĩa: Cây cối
- Vị trí của bộ thủ: Vị trí linh hoạt như bên phải, bên trái, bên trên hoặc bên dưới

II, Từ vựng
Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Mộc :
| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 树 | Shù | Cái cây |
| 森林 | Sēnlín | Khu rừng |
| 床 | Chuáng | Cái giường |
| 杯子 | Bēizi | Cái cốc |
| 桌子 | Zhuōzi | Cái bàn |
| 椅子 | Yǐzi | Cái ghế |
| 本子 | Běnzi | Quyển vở |
| 手机 | Shǒujī | Điện thoại |
| 水果 | Shuǐguǒ | Trái cây |
| 学校 | Xuéxiào | Trường học |
III, Luyện tập
Bạn đã chinh phục hoàn toàn 10 câu và nắm vững các từ vựng chứa Bộ Mộc (木).
Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Mộc trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
