Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Hoả. Bộ Hoả là một bộ thủ quan trọng và thường gặp trong rất nhiều từ vựng.
I, Định nghĩa
Bộ Hoả mang nghĩa là “ngọn lửa”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến lửa, nhiệt độ cao, ánh sáng. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh của ngọn lửa đang bập bùng.
- Bộ Hoả : 火(灬)- Bộ Hoả có hai dạng là 火 và 灬 trong đó dạng 火 là một chữ hoàn chỉnh
- Phiên âm: Huǒ
- Hán Việt: Hoả
- Ý nghĩa: Ngọn lửa
- Vị trí của bộ thủ: 火 thường thấy đứng độc lập hoặc nằm bên trái trong chữ Hán, còn dạng 灬 thường nằm bên dưới của chữ Hán

II, Từ vựng
Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Hoả :
| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 火 | Huǒ | Lửa |
| 火车 | Huǒchē | Xe lửa |
| 火锅 | Huǒguō | Lẩu |
| 火灾 | Huǒzāi | Hoả hoạn |
| 火山 | Huǒ shān | Núi lửa |
| 热 | Rè | Nóng |
| 熟 | Shú | Chín |
| 煮饭 | Zhǔ fàn | Nấu ăn |
| 热水 | Rè shuǐ | Nước nóng |
| 热情 | Rèqíng | Nhiệt tình |
| 照片 | Zhàopiàn | Tấm ảnh |
| 灯 | Dēng | Cái đèn |
| 灯光 | Dēngguāng | Ánh đèn |
| 炒饭 | Chǎofàn | Cơm chiên |
| 发烧 | Fāshāo | Bị sốt |
| 烦恼 | Fánnǎo | Phiền não |
| 吸烟 | Xīyān | Hút thuốc |
| 蜡烛 | Làzhú | Cây nến |
III, Luyện tập
Chọn từ vựng chứa Bộ Hoả để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
Từ nào dưới đây có chứa Bộ Hoả (火 / 灬)?
Chính xác! 🎉
🎉 Xuất sắc!
Bạn đã chinh phục hoàn toàn 10 câu và nắm vững các từ vựng chứa Bộ Hoả (火 / 灬).
Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Hoả trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
