Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Điền. Bộ Điền là một bộ thủ quan trọng và thường gặp trong rất nhiều từ vựng. Hầu hết các chữ có chứa bộ thủ này đều liên quan đến ruộng đất, nông nghiệp, địa lý, ranh giới.
I, Định nghĩa
Bộ Điền mang nghĩa là “ruộng đất, đồng ruộng”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến ruộng đất, nông nghiệp, địa lý, ranh giới. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh của thửa ruộng chia thành 4 ô nhỏ.
- Bộ Điền: 田
- Phiên âm: Tián
- Hán Việt: Điền
- Ý nghĩa: Ruộng đất, đồng ruộng
- Vị trí của bộ thủ: 田 có thể đứng độc lập hoặc nằm trong các chữ Hán khác. Bộ thủ này thường thấy đứng bên trên, bên dưới của chữ Hán

II, Từ vựng
Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Điền :
| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 田 | Tián | Ruộng, cánh đồng |
| 田庄 | Tiánzhuāng | Điền trang |
| 画 | Huà | Bức tranh |
| 画家 | Huàjiā | Hoạ sĩ |
| 男 | Nán | Nam |
| 男生 | Nánshēng | Nam sinh |
| 男人 | Nánrén | Đàn ông |
| 苗 | Miáo | Hạt mầm |
| 豆苗 | Dòu miáo | Mầm đậu |
| 富 | Fù | Giàu, sung túc |
| 富豪 | Fùháo | Phú hào, đại gia |
| 丰富 | Fēngfù | Phong phú |
| 思 | Sī | Suy nghĩ |
| 思想 | Sīxiǎng | Tư tưởng |
| 世界 | Shìjiè | Thế giới |
| 边界 | Biānjiè | Biên giới |
| 累 | Lèi | Mệt mỏi |
| 积累 | Jīlěi | Tích luỹ |
| 保留 | Bǎoliú | Bảo tồn, giữ gìn |
| 黄色 | Huángsè | Màu vàng |
III, Luyện tập
Bạn đã chinh phục hoàn toàn 10 câu và nắm vững các từ vựng chứa Bộ Điền (田).
Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Điền trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
