Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Khí. Bộ Khí là một bộ thủ nâng cao và thường gặp trong nhiều từ vựng liên quan đến không khí, năng lượng.
I, Định nghĩa
Bộ Khí mang nghĩa là “hơi nước”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến hơi nước, không khí, năng lượng. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh của hơi nước.
- Bộ Khí : 气
- Phiên âm: Qì
- Hán Việt: Khí
- Ý nghĩa: Hơi nước, không khí
- Vị trí của bộ thủ: 气 có thể đứng độc lập hoặc nằm trong các chữ Hán khác. Bộ thủ này thường thấy đứng bên trên, bên phải của chữ Hán khác

II, Từ vựng
Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Khí :
| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 气 | Qì | Khí |
| 天气 | Tiānqì | Thời tiết |
| 气候 | Qìhòu | Khí hậu |
| 大气 | Dàqì | Bầu khí quyển |
| 勇气 | Yǒngqì | Dũng khí |
| 气质 | Qìzhì | Khí chất |
| 空气 | Kōngqì | Không khí |
| 生气 | Shēngqì | Tức giận |
| 汽车 | Qìchē | Xe hơi |
| 氧 | Yǎng | Khí Oxy |
| 氢 | Qīng | Khí Hydro |
| 氮 | Dàn | Khí Nitơ |
| 氨 | Ān | Khí Amoniac |
| 氟 | Fú | Khí Flo |
III, Luyện tập
Chọn từ vựng chứa Bộ Khí để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
Từ nào dưới đây có chứa Bộ Khí (气)?
Chính xác! 🎉
🎉 Xuất sắc!
Bạn đã chinh phục hoàn toàn 10 câu và nắm vững các từ vựng chứa Bộ Khí (气).
Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Khí trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
