Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

214 bộ thủ Tiếng Trung

Tìm hiểu BỘ THUỶ trong 214 bộ thủ TIẾNG TRUNG QUỐC

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Thuỷ. Bộ Thuỷ là một bộ thủ quan trọng và thường gặp trong rất nhiều từ vựng. Bộ thuỷ mang ý nghĩa là “nước”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến nước.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Thuỷ. Bộ Thuỷ là một bộ thủ quan trọng và thường gặp trong rất nhiều từ vựng.

I, Định nghĩa

Bộ thuỷ mang ý nghĩa là “nước”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến nước. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh dòng sông chảy và có các nhánh tách sang hai bên.

  • Bộ Thuỷ : 水(氵)– Bộ Thủy có thể biến thành dạng 氵
  • Phiên âm: Shuǐ
  • Hán Việt: Thuỷ
  • Ý nghĩa: Nước
  • Vị trí của bộ thủ: Thường xuất hiện bên trái trong chữ Hán

II, Từ vựng

Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Thuỷ :

Chữ hánPhiên âmÝ nghĩa
Dòng sông
JiāngSông lớn
Rửa
JiǔRượu
游泳YóuyǒngBơi lội
HǎiBiển
TāngCanh
游泳池YóuyǒngchíBể bơi
汗水
HànshuǐMồ hôi
气温QìwēnNhiệt độ

III, Luyện tập

Chọn từ vựng chứa Bộ Thuỷ để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
Từ nào dưới đây có chứa Bộ Thuỷ (水 / 氵)?
Chính xác! 🎉

Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Thuỷ trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !