Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Ngưu. Bộ Ngưu là một bộ thủ quan trọng và thường gặp trong rất nhiều từ vựng.
I, Định nghĩa
Bộ Ngưu mang nghĩa là “con trâu” hoặc “con bò”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến gia súc, chăn nuôi, công sức. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh đầu của một con trâu.
- Bộ Ngưu : 牛(牜)- Bộ Ngưu có hai dạng là 牛 và 牜 trong đó dạng 牛 là một chữ hoàn chỉnh
- Phiên âm: Niú
- Hán Việt: Ngưu
- Ý nghĩa: Con trâu, con bò
- Vị trí của bộ thủ: 牛 thường thấy đứng độc lập hơn, còn dạng 牜 thường nằm bên trái của chữ Hán

II, Từ vựng
Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Ngưu :
| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 牛 | Niú | Con bò |
| 动物 | Dòngwù | Động vật |
| 牛肉 | Niúròu | Thịt bò |
| 牛奶 | Niúnǎi | Sữa bò |
| 火犁 | Huǒ lí | Máy cày |
| 食物 | Shíwù | Thức ăn |
| 条件 | Tiáojiàn | Điều kiện |
| 特点 | Tèdiǎn | Đặc điểm |
| 特别 | Tèbié | Đặc biệt |
| 牧场 | Mùchǎng | Trang trại chăn nuôi |
| 牲畜 | Shēngchù | Gia súc |
| 牵 | Qiān | Dắt, kéo, dẫn |
| 牵挂 | Qiān guà | Bận tâm, bận lòng |
III, Luyện tập
Chọn từ vựng chứa Bộ Ngưu để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
Từ nào dưới đây có chứa Bộ Ngưu (牛 / 牜)?
Chính xác! 🎉
🎉 Xuất sắc!
Bạn đã chinh phục hoàn toàn 10 câu và nắm vững các từ vựng chứa Bộ Ngưu (牛 / 牜).
Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Ngưu trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
