Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học 214 bộ thủ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Bộ Thảo. Bộ Thảo được đánh giá là một trong những bộ thủ quan trọng và thường gặp nhất trong tiếng Trung.
I, Định nghĩa
Bộ Thảo mang nghĩa là “cây cỏ”, thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến cây cối, hoa lá, rau củ. Mẹo nhớ bộ thủ này bạn có thể liên tưởng tới hình ảnh của hai cây cỏ mọc trên mặt đất.
- Bộ Thảo : 艹
- Phiên âm: Cǎo
- Hán Việt: Thảo
- Ý nghĩa: Cây cỏ
- Vị trí của bộ thủ: 艹 thường nằm bên trên của chữ Hán

II, Từ vựng
Dưới đây là bảng các từ vựng thường gặp chứa Bộ Thảo :
| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 草 | Cǎo | Cỏ |
| 草地 | Cǎodì | Bãi cỏ |
| 草莓 | Cǎoméi | Dâu tây |
| 花 | Huā | Hoa |
| 花生 | Huāshēng | Lạc, đậu phộng |
| 花园 | Huāyuán | Vườn hoa |
| 花瓶 | Huāpíng | Lọ hoa |
| 茶 | Chá | Trà |
| 茶叶 | Cháyè | Lá trà |
| 菜 | Cài | Rau |
| 菜单 | Càidān | Thực đơn |
| 药 | Yào | Thuốc |
| 药店 | Yàodiàn | Tiệm thuốc |
| 葡萄 | Pútao | Nho |
| 香蕉 | Xiāngjiāo | Chuối |
| 苹果 | Píngguǒ | Táo |
III, Luyện tập
Chọn từ vựng chứa Bộ Thảo để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
Từ nào dưới đây có chứa Bộ Thảo (艹)?
Chính xác! 🎉
🎉 Xuất sắc!
Bạn đã chinh phục hoàn toàn 10 câu và nắm vững các từ vựng chứa Bộ Thảo (艹).
Chúng ta đã vừa tìm hiểu Bộ Thảo trong 214 bộ thủ tiếng Trung Quốc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
