Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Ngữ pháp tiếng Trung Quốc

Cách dùng cụm từ 长得 trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng cụm từ 长得 trong tiếng Trung. Cụm từ 长得 thường được dùng để miêu tả vóc dáng, đặc điểm của người hoặc vật.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học ngữ pháp tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng cụm từ 长得 trong tiếng Trung. Cụm từ 长得 thường được dùng để miêu tả vóc dáng, đặc điểm của người hoặc vật.

Chủ ngữ + 长得 + tính từ miêu tả

Là cấu trúc miêu tả ngoại hình của người hoặc vật thường dùng

Ví dụ 1

长得不高

zhǎng de bù gāo.

Cô ấy trông không cao.

Cụm từ miêu tả trong câu là 不高

Ví dụ 2

长得肥肥胖胖

zhǎng de féi féi pàng pàng.

Cô ấy trông mũm mĩm đáng yêu.

Cụm từ miêu tả trong câu là 肥肥胖胖

Ví dụ 3

我哥哥长得很高

Wǒ gēgē zhǎng de hěn gāo.

Anh trai tôi trông rất cao.

Cụm từ miêu tả trong câu là 很高

Ví dụ 4

我爸爸长得很帅

Wǒ bàba zhǎng de hěn shuài.

Bố tôi trông rất đẹp trai.

Cụm từ miêu tả trong câu là 很帅

Ví dụ 5

那些树长得太高了

Nàxiē shù zhǎng de tài gāo le.

Những cái cây đó trông cao lớn quá.

Cụm từ miêu tả trong câu là 太高了

Ví dụ 6

长得比较结实

zhǎng de bǐjiào jiēshi.

Cô ấy trông khá khoẻ mạnh.

Cụm từ miêu tả trong câu là 比较结实

Ví dụ 7

长得很像他爸爸

zhǎng de hěn xiàng tā bàba.

Anh ấy trông rất giống bố anh ấy.

Cụm từ miêu tả trong câu là 很像他爸爸

Bài tập Ngữ Pháp
Chọn từ cần điền phù hợp để ghi nhớ ngữ pháp của bài học
Câu 1 / 10
🎉 Chính xác!

Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng cụm từ 长得 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !