Nội dung chính
ToggleChào mừng các bạn đến với chuyên mục học ngữ pháp tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cấu trúc 虽然 (suīrán) … 但是 (dànshì) … trong tiếng Trung. Cấu trúc 虽然 (suīrán) … 但是 (dànshì) … thường dịch là “mặc dù … nhưng …” trong đó hai vế trong câu sẽ mang ý nghĩa tương phản.

I, Định nghĩa và ví dụ
虽然 …,但是 …
Thường dịch là “mặc dù … nhưng …” trong đó hai vế trong câu sẽ mang ý nghĩa tương phản.
Ví dụ 1
虽然今天非常热,但是来的人真不少。
Suīrán jīntiān fēicháng rè, dànshì lái de rén zhēn bù shǎo.
Mặc dù hôm nay vô cùng nóng, nhưng lượng người tới thực sự không ít.
Ví dụ 2
虽然时间过了很久,但是我还记得你唱的歌。
Suīrán shíjiān guòle hěnjiǔ, dànshì wǒ hái jìde nǐ chàng de gē.
Mặc dù thời gian đã trôi qua rất lâu rồi, nhưng tớ vẫn nhớ bài cậu hát.
Ví dụ 3
虽然我很喜欢音乐节,但是快要考试了。
Suīrán wǒ hěn xǐhuān yīnyuè jié, dànshì kuàiyào kǎoshì le.
Mặc dù tớ rất thích lễ hội âm nhạc, nhưng mà sắp thi rồi.
Ví dụ 4
这件衣服虽然有点儿贵,但是质量很好。
Zhè jiàn yīfu suīrán yǒudiǎnr guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Bộ đồ này mặc dù hơi đắt, nhưng chất lượng rất tốt.
Ví dụ 5
虽然他家很有钱,但是他从来不浪费钱。
Suīrán tā jiā hěn yǒu qián, dànshì tā cónglái bù làngfèi qián.
Mặc dù nhà anh ấy rất giàu có, nhưng anh ấy không bao giờ lãng phí tiền.
Ví dụ 6
你虽然学历高,但是没有工作经验。
Nǐ suīrán xuélì gāo, dànshì méiyǒu gōngzuò jīngyàn.
Bạn mặc dù học lực cao, nhưng không có kinh nghiệm làm việc.
II, Luyện tập
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cấu trúc 虽然 ... 但是 ....
Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng cấu trúc 虽然 (suīrán) … 但是 (dànshì) … trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
Bài học liên quan
Cách dùng giới từ 对 (duì) trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng cấu trúc 不但… 而且… trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng tiền tố 第 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng từ 左右 để diễn đạt ước lượng trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng trợ từ kết cấu 得 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng phó từ 只 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng đại từ nghi vấn 什么样 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng cụm từ 不怎么 trong TIẾNG TRUNG
Tính từ lặp lại hai âm tiết trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng cụm từ 对我来说 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng động từ 像 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng động từ 让 trong TIẾNG TRUNG
Hình thức động từ lặp lại trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng đại từ nghi vấn 怎样 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng cụm từ 长得 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng đại từ 自己 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng phó từ và tính từ 一般 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng đại từ 其他 trong TIẾNG TRUNG
