Hội thoại
Phần 1:
请问,这里是中介中心吗?我想租房。
Xin hỏi đây phải trung tâm môi giới không? Tôi muốn thuê nhà.
对,您想租什么样的房子?现在我带您去看一下。
Vâng, anh muốn thuê nhà như thế nào? Bây giờ tôi đưa anh đi xem.
好的!
Được
Phần 2:
这套房子的面积太大了。我一个人住,没需要那么大的房子。
Diện tích phòng này to quá. Một mình tôi ở không cần thiết phải to vậy.
那旁边的房子吧,面积是 18 平方米,你一个人住是最合适了。
Vậy phòng bên cạnh đi, diện tích phòng là 18m3, anh ở một mình là quá hợp lí rồi.
不错。周围的环境怎么样?
Được đấy, môi trường xung quanh thì như thế nào?
这里很安静,附近还有银行、学校、市场。您下班以后不用跑得太远就可以买到菜。
Ở đây rất yên tĩnh, gần đây còn có ngân hàng, trường học,chợ. Sau khi tan làm anh không cần đi xa cũng có thể mua được thức ăn.
Phần 3:
每个月的房租是多少?
Tiền phòng mỗi tháng là bao nhiêu?
300 块,加上电费,水费是 350 块
300 tệ, cộng thêm tiền điện nước là 350 tệ.
不会吧,我一个人住好像有点贵。
Không phải chứ, một mình tôi ở như vậy thì hơi đắt.
我们的房租绝对合理。您看,房子前面还有公园,空气很好。
Giá phòng của chúng tôi là tuyệt đối hợp lí. Anh xem, đối diện còn có công viên, không khí rất trong lành.
条件不错,就是房租有点贵,而且上班也有点远。
Điều kiện không tồi, chỉ có điều hơi đắt. Hơn nữa đi làm cũng hơi xa.
Phần 4:
您有车吗?如果有车远近有什么问题啊?
Anh có xe không? Nếu có thì xa gần cũng thành vấn đề.
好吧,如果房租合理我们就立即签合同。
Vậy được, nếu tiền phòng hợp lí chúng ta có thể lập tức kí kết hợp đồng.
房租是不能减少。这套房子的条件那么好,您选择这套不会错的。
Tiền phòng không thể giảm được ạ. Phòng này rất được, anh chọn nó là điều đúng đắn.
好吧,那我要交多少押金?
Hǎo ba, nà wǒ yào jiāo duōshǎo yājīn
Thôi được, vậy tôi phải đóng bao nhiêu tiền đặt cọc?
100 块,如果您想搬出去一定要提前跟我说一个月,我们才换押金。
100 tệ, nếu anh muốn chuyển đi phải báo trước cho chúng tôi một tháng, chúng tôi mới có thể hoàn trả cho anh tiền đặt cọc.
好的,明天我搬进来可以吗?
Vâng, ngày mai tôi chuyển đến có được không?
好。
Được ạ.