Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Từ vựng tiếng Trung

Từ vựng các loại hải sản trong TIẾNG TRUNG – MỚI NHẤT

Trong bài học này, mình sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng đầy đủ các loại hải sản như tôm, tôm hùm, cua, ghẹ, cá, mực, bạch tuộc, ngao, hàu…

Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com – Trang thông tin giáo dục hàng đầu Việt Nam. Trong bài học này, mình sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng đầy đủ các loại hải sản như tôm, tôm hùm, cua, ghẹ, cá, mực, bạch tuộc, ngao, hàu… Các bạn hãy lấy vở ra để ghi chép và bắt đầu học nhé :

Từ vựng

Chữ HánÝ nghĩa
海鲜Hải sản
龙虾Tôm hùm
Tôm
蛤蜊Ngao, ngêu
牡蛎Hàu
Hến
海螺Ốc biển
螺蛳Ốc nước ngọt
虾蛄Bề bề
鱿鱼Mực
章鱼Bạch tuộc
螃蟹Cua
海蟹Ghẹ (cách 1)
花蟹Ghẹ (cách 2)

Mẫu câu

螃蟹多少钱一斤?

Cua bao nhiêu tiền một cân ?

这只虾是哪个国家的?

Loại tôm này là của nước nào ?

这鱿鱼看起来不太新鲜

Mực ống này nhìn có vẻ không quá tươi

你有新鲜的牡蛎吗?

Bạn có hàu tươi không ?

我家今天有火锅派对。我想买些海鲜

Nhà tôi hôm nay có tiệc lẩu. Tôi muốn mua một chút hải sản

Bài học chủ đề từ vựng các loại hải sản trong tiếng Trung đến đây là kết thúc. Nếu các bạn cần giải đáp thêm điều gì thì hãy liên hệ cho đội ngũ giáo viên của trung tâm để được giải đáp nhé !

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !