Chào mừng các bạn ghé thăm website tiengtrungtainha.com – Trang thông tin giáo dục Tiếng Trung hàng đầu Việt Nam. Đây là bài học 100 từ vựng chuyên ngành nhà hàng và khách sạn – BẢN FULL dành cho các bạn đang học tập, lao động và sinh sống tại Trung Quốc, Đài Loan, Singapore, Philippines… Các bạn hãy theo dõi nhé :
Phần 1: Từ vựng bao quát
| 1 | 酒店 | Khách sạn |
| 2 | 宾馆 | Khách sạn |
| 3 | 接待处 | Quầy tiếp tân |
| 4 | 前台 | Quầy tiếp tân |
| 5 | 抵达日期 | Thời gian đến khách sạn |
| 6 | 离店日期 | Thời gian rời khách sạn |
| 7 | 结账方式 | Phương thức thanh toán |
| 8 | 付款 | Trả tiền |
| 9 | 买单 | Trả tiền |
| 10 | 现金 | Tiền mặt |
| 11 | 信用卡 | Thẻ tín dụng |
| 12 | 支票 | Chi phiếu |
| 13 | 身份证 | Chứng minh thư |
| 14 | 值夜班人员 | Nhân viên trực đêm |
| 15 | 值班人员 | Nhân viên trực buồng |
| 16 | 楼层值班人员 | Nhân viên trực tầng |
| 17 | 吧台人员 | Nhân viên bàn bar |
| 18 | 宾馆经理 | Giám đốc khách sạn |
| 19 | 服务员 | Nhân viên phục vụ |
| 20 | (餐厅) 服务员 | Hầu bàn |
| 21 | 宾馆接待厅 | Phòng tiếp đón của khách sạn |
| 22 | 接待员 | Nhân viên tiếp tân |
| 23 | 内线 | Điện thoại nội bộ |
| 24 | 单人房 | Phòng đơn |
| 25 | 双人房 | Phòng đôi |
| 26 | 标准间 | Phòng tiêu chuẩn |
| 27 | 高级间 | Phòng hạng sang |
| 28 | 互通房 | Phòng thông nhau |
| 29 | 入住酒店登记手续 | Thủ tục đăng ký khách sạn |
| 30 | 电脑房门卡 | Thẻ phòng |
| 31 | 房卡 | Thẻ phòng |
| 32 | 办理住宿手续 | Thủ tục nhận phòng (check in) |
| 33 | 办理退房 | Thủ tục trả phòng (check out) |
| 34 | 变更时间 | Thay đổi thời gian |
| 35 | 柜台 | Lễ tân |
| 36 | 大堂 | Đại sảnh |
| 37 | 牛排 | Bít tết |
| 38 | 自助餐 | Buffet |
| 39 | 点心 | Điểm tâm |
| 40 | 饭后甜点 | Đồ tráng miệng |
| 41 | 小吃 | Món ăn nhẹ, quà vặt |
| 42 | 纪念品 | Đồ lưu niệm |
| 43 | 减价 | Giảm giá |
| 44 | 赌场 | Sòng bạc |
| 45 | 扒房 | Phòng ăn thịt nướng |
| 46 | 结帐 | Thanh toán |
| 47 | 小费 | Tiền bo |
| 48 | 香槟 | Sâm panh |
| 49 | 小旅馆 | Nhà trọ |
| 50 | 酒店行李车 | Xe đẩy hành lý của khách sạn |
| 51 | 箱子 | Va ly |
| 52 | 大门口 | Cửa lớn |
| 53 | 门厅 | Tiền sảnh |
| 54 | 休息室 | Phòng nghỉ ngơi |
| 55 | 走廊 | Hành lang |
| 56 | 外廊 | Hành lang ngoài |
| 57 | 客厅 | Phòng khách |
| 58 | 楼梯 | Cầu thang |
| 59 | 电梯 | Thang máy |
| 60 | 室内游泳池 | Bể bơi trong nhà |
| 61 | 喷水池 | Bể phun nước |
| 62 | 院子 | Sân |
| 63 | 小卖部 | Quầy hàng trong khách sạn |
| 64 | 温询处 | Nơi cung cấp thông tin |
| 65 | 旅客登记簿 | Sổ đăng ký của khách |
| 66 | 登记表 | Bảng đăng ký, mẫu đăng ký |
| 67 | 房间号码 | Số phòng |
| 68 | 房间钥匙 | Chìa khóa phòng |
| 69 | 衣帽间 | Phòng để áo, mũ |
| 70 | 小餐厅 | Phòng ăn nhỏ |
| 71 | 咖啡室 | Phòng café |
| 72 | 售报处 | Quầy bán báo |
| 73 | 草坪 | Thảm cỏ |
| 74 | 盥洗室 | Phòng rửa mặt, rửa tay |
| 75 | 弹子房 | Phòng chơi bida |
| 76 | 家庭式房间 | Căn hộ kiểu gia đình |
| 77 | 豪华套间 | Phòng ở cao cấp |
| 78 | 总统套房 | Phòng tổng thống |
| 79 | 套间 | Gian (phòng) |
| 80 | 起居室 | Phòng sinh hoạt |
| 81 | 阳台 | Ban công |
| 82 | 窗台 | Bệ cửa sổ |
| 83 | 浴室 | Buồng tắm |
| 84 | 淋浴 | Buồng tắm có vòi hoa sen |
| 85 | 浴盆 | Bồn tắm |
| 86 | 喷头 | Vòi phun |
| 87 | 莲蓬头 | Vòi hoa sen |
| 88 | 脸盆 | Chậu rửa mặt |
| 89 | 浴巾 | Khăn tắm |
| 90 | 浴衣 | Áo tắm |
| 91 | 按摩服务 | Dịch vụ xoa bóp |
| 92 | 出租车服务 | Dịch vụ xe taxi |
| 93 | 五星级饭店 | Khách sạn năm sao |
| 94 | 钥匙 | Chìa khóa |
| 95 | 床垫 | Đệm giường, gối đệm |
| 96 | 床罩 | Khăn trải giường |
| 97 | 床单 | Khăn trải giường |
| 98 | 棉被 | Chăn bông |
| 99 | 暖气设备 | Thiết bị sưởi |
| 100 | 空调 | Điều hòa |
Phần 2: Hội thoại giao tiếp
Phần 3: Mẫu câu giao tiếp
a, Mẫu câu cho nhân viên phục vụ
1. 欢迎光临 Hoan nghênh quý khách ghé thăm |
2. 请问,你们有几位 Xin hỏi, các vị có mấy người |
3. 你们先点菜吗? Các vị gọi món trước phải không? |
4. 你们想/ 要吃什么? Các vị muốn ăn gì? |
5. 你们想 / 要喝什么? Các bạn muốn uống gì? |
6. 请稍微等一下,菜马上来 Xin vui lòng đợi 1 lát thức ăn lập tức lên |
7. 你还要点什么吗? Bạn còn muốn gọi món gì nữa không? |
8. 这种菜有点辣,你会吃辣的吗? Món này hơi cay, bạn có thể ăn cay không? |
9. 我们饭馆今天有新的菜,你们要看吗 ? Nhà hàng chúng tôi hôm nay có món mới, các bạn có muốn xem không? |
10. 这儿有羊肉,猪肉,牛肉,鸡肉 还有 鱼,你喜欢吃什么? Ở đây có thịt dê, thịt lợn, thịt bò, thịt gà, còn có cá, bạn thích ăn gì? |
11. 菜都上齐了, 请慢用 Món ăn đều lên đủ rồi, mời từ từ dùng |
12. 下 次 再 来 Lần sau lại đến |
Bài học 100 từ vựng chuyên ngành nhà hàng và khách sạn – BẢN FULL đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở các bài học khác trên trang để tăng thêm kiến thức mỗi ngày !
