Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Từ vựng tiếng Trung

Từ vựng chủ đề các loại đậu hạt trong TIẾNG TRUNG

Bài học hôm nay của chúng ta là bộ từ vựng chủ đề các loại đậu và hạt trong TIẾNG TRUNG như đậu phộng, đậu đỏ, đậu xanh, đậu nành, hạt hướng dương, hạt sen…

Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục học từ vựng theo chủ đề. Bài học hôm nay của chúng ta là bộ từ vựng chủ đề các loại đậu và hạt trong TIẾNG TRUNG như đậu phộng, đậu đỏ, đậu xanh, đậu nành, hạt hướng dương, hạt sen… Các bạn hãy tập trung theo dõi nhé :

Từ vựng

Chữ HánNghĩa
花生🥜Đậu phộng
黄豆Đậu nành
绿豆Đậu xanh
红豆Đậu đỏ
黑豆Đậu đen
莲子Hạt sen
腰果Hạt điều
葵花籽Hạt hướng dương
栗子
Hạt dẻ
杏仁Hạt hạnh nhân
胡桃木Hạt óc chó
南瓜种子Hạt bí
奇亚籽Hạt chia
茴香籽Hạt thìa là

Hội thoại

请问,花生多少钱一斤?

Xin hỏi, đậu phộng bao nhiêu tiền một cân?

二十块一斤. 还要什么吗?

20 tệ 1 cân. Còn muốn gì nữa không?

绿豆和红豆怎么样?

Đậu xanh và đậu đỏ thì thế nào?

这些绿豆和红豆来自日本。一百块一斤

Đậu xanh và đậu đỏ này của Nhật Bản. 100 tệ 1 cân

这个绿豆可以泡茶吗?

Đậu xanh này có thể pha trà không?

当然可以. 很好喝

Đương nhiên có thể. Rất ngon

给我两斤绿豆

Cho tôi 2 cân đậu xanh

Bài học chủ đề các loại đậu hạt đến đây là kết thúc. Các bạn thấy cần bổ sung loại đậu hạt nào thì hãy bình luận phía dưới để tiengtrungtainha.com giải đáp nhé !

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !