Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com. Bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng học về các từ vựng chủ đề nhà hàng, quán ăn. Bạn sẽ biết các vị trí trong một nhà hàng như đầu bếp, lao công, quản lí… nói bằng Tiếng Trung như thế nào. Mời các bạn theo dõi :
Phần 1: Từ vựng
Các đồ ăn thường gặp nhà hàng
| 辣子鸡丁 | La chự chi tinh | Gà xào ớt |
| 北京烤鸭 | Pẩy chinh cảo da | Vịt quay Bắc Kinh |
| 糖醋排骨 | Tháng xu pái củ | Sườn xào chua ngọt |
| 糖醋鱼 | Tháng xu úy | Cá chua ngọt |
| 酸辣汤 | Soan la thang | Canh chua cay |
| 鸡肉 | Chi râu | Thịt gà |
| 牛肉 | Niếu râu | Thịt bò |
| 鸭肉 | Da râu | Thịt vịt |
| 猪肉 | Tru râu | Thịt lợn |
| 羊肉 | Dáng râu | Thịt dê |
| 鱼 | Úy | Cá |
| 虾 | Xia | Tôm |
Các cách chế biến món ăn
| 炒 | Trảo | Xào, rang |
| 蒸 | Trâng | Chưng, hấp |
| 煎 | Chiên | Chiên, rán |
| 煮 | Trủ | Luộc, nấu |
| 烤 | Cảo | Quay, nướng |
| 炖 | Tuân | Hầm, kho |
Các loại đồ uống phổ biến
| 饮料 | Ỉn leo | Đồ uống |
| 酒 | Chiểu | Rượu |
| 啤酒 | Pí chiểu | Bia |
| 茶 | Trá | Trà |
| 奶茶 | Nải trá | Trà sữa |
| 可乐 | Cửa lưa | Cô ca |
| 咖啡 | Ca phây | Cà phê |
| 果汁 | Của trư | Sinh tố, nước ép |
Những hoạt động trong nhà hàng, quán ăn
| Chữ Hán | Tiếng Việt |
| 欢迎 | Hoan nghênh |
| 光临 | Đến dự |
| 预定 | Đặt trước |
| 坐 | Ngồi |
| 等 | Đợi |
| 介意 | Để ý |
| 点菜 | Gọi món |
| 吃 | Ăn |
| 喝 | Uống |
| 上菜 | Mang đồ lên |
| 来菜 | Mang đồ ra |
| 撤 | Hủy món |
| 就坐 | Vào chỗ |
| 准备 | Chuẩn bị |
| 签名 | Ký tên |
| 引言 | Giới thiệu |
| 定位 | Đặt chỗ |
| 查 | Kiểm tra |
| 安排 | Sắp xếp |
| 愿意 | Bằng lòng |
| 欣赏 | Thưởng thức |
| 打包 | Gói đem về |
| 弄错 | Sai sót |
| 收拾 | Dọn dẹp |
| 买单 | Thanh toán |
| 刷卡 | Quẹt thẻ |
| 输入 | Nhập vào |
| 建议 | Kiến nghị |
| 打扫 | Dọn vệ sinh |
| 再见 | Tạm biệt |
| 服务 | Phục vụ |
| 付款 | Thanh toán |
| 需要 | Cần |
Phần 2: Mẫu câu
Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp thường dùng khi đi nhà hàng
这张桌子有人坐吗? Cái bàn này có ai ngồi không ? |
美女,给我菜单 Em ơi, đưa anh thực đơn |
给您菜单 Gửi anh thực đơn ạ |
请点菜 Mời chọn món |
这里有什么特色菜? Ở đây có món gì ngon ? |
今天有些什么菜? Hôm nay có những món gì ? |
今天我们有北京烤鸭,辣子鸡丁… Hôm nay chúng em có vịt quay Bắc Kinh, gà xào ớt… |
这里有炸牛排吗? Ở đây có bít tết không ? |
不好意思, 我们今天用光牛肉了 Thật ngại quá, hôm nay nhà hàng hết thịt bò rồi |
来一只烤鸭,再来一分辣子鸡丁 Cho tôi một con vịt quay, thêm một phần gà xào ớt |
您还要别的吗? Anh còn cần gì nữa không ? |
再来一分香菇菜心 Thêm một đĩa nấm hương |
要什么饮料? Muốn đồ uống gì ạ ? |
你想喝什么? Anh muốn uống gì ạ ? |
来两瓶啤酒 和一杯可乐 Cho 2 chai bia và một cốc coca |
请稍等,马上来 Xin chờ một lát, sẽ mang lên ngay |
美女,买单 Em ơi, tính tiền |
谢谢,下次再来 Cảm ơn anh, lần sau lại đến |
Phần 3: Hội thoại
Dưới đây là các đoạn hội thoại nhân vật khi đi nhà hàng
Hội thoại 1 :
A: 我很饿了 Tôi rất đói rồi |
B: 那我们去吃饭吧 Vậy chúng mình đi ăn cơm nhé |
A: 好的,咱们吃中餐还是西餐? Được. Chúng ta ăn cơm Tàu hay cơm Tây ? |
B: 吃中餐吧 Ăn cơm Tàu đi |
A: 你要在哪儿吃饭? Cậu muốn ăn ở đâu ? |
B: 在北京饭店吃 Ăn ở nhà hàng Bắc Kinh |
A: 好,今天我请客吧 Được, hôm nay tôi đãi nhé |
Hội thoại 2 :
C: 你们好,请问你们想吃什么? Xin chào, xin hỏi các vị muốn ăn gì ? |
A: 请给我菜单 Xin đưa tôi thực đơn |
C: 这是菜单,请点菜 Đây là thực đơn, mời gọi món |
A: 这里有什么好吃的? Ở đây có món gì ngon ? |
C: 我们饭店的北京烤鸭,辣子鸡丁都很好吃 Món vịt quay Bắc Kinh, gà xáo ớt của quán chúng tôi đều rất ngon |
A: 来一只烤鸭,一分辣子鸡丁,再来一碗酸辣汤 Cho tôi 1 con vịt quay, một phần gà xào ớt, lại thêm một bát canh chua cay |
C: 你想喝什么? Anh muốn uống gì ? |
A: 给我两瓶可乐吧 Cho tôi 2 chai coca |
C: 你还要别的吗? Anh còn cần gì nữa không ? |
A: 不用了,够了 Không cần đâu, đủ rồi |
C: 好的,请稍等,马上来 Vâng, xin đợi một lát, có ngay ạ |
A: 好的,快点 Được, nhanh lên |
Hội thoại 3 :
A: 服务员,我吃饱了,结账 Phục vụ, tôi ăn no rồi, thanh toán |
C: 这是你的账单。一共78块钱 Đây là hóa đơn của anh. Tổng cộng hết 78 đồng |
A: 谢谢 Cảm ơn |
C: 下次再来。请慢走 Lần sau lại đến. Đi thong thả |
Trên đây là bài học Tiếng Trung chủ đề nhà hàng do tiengtrungtainha.com biên soạn. Nếu bạn có chỗ nào không hiểu hãy bình luận phía dưới để giáo viên giải đáp nhé !
