Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

https://youtu.be/Tn_EDgPowlM

Từ vựng tiếng Trung

Từ vựng Tiếng Trung chủ đề nhà hàng, quán ăn

Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com. Bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng học về các từ vựng chủ đề nhà hàng, quán ăn. Bạn sẽ biết các vị trí trong một nhà hàng như đầu bếp, lao công, quản lí… nói bằng Tiếng Trung như thế nào ?

Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com. Bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng học về các từ vựng chủ đề nhà hàng, quán ăn. Bạn sẽ biết các vị trí trong một nhà hàng như đầu bếp, lao công, quản lí… nói bằng Tiếng Trung như thế nào. Mời các bạn theo dõi :

Phần 1: Từ vựng

Các đồ ăn thường gặp nhà hàng

辣子鸡丁
La chự chi tinh
Gà xào ớt
北京烤鸭
Pẩy chinh cảo da
Vịt quay Bắc Kinh
糖醋排骨
Tháng xu pái củ
Sườn xào chua ngọt
糖醋鱼
Tháng xu úy
Cá chua ngọt
酸辣汤
Soan la thang
Canh chua cay
鸡肉
Chi râu
Thịt gà
牛肉
Niếu râu
Thịt bò
鸭肉
Da râu
Thịt vịt
猪肉
Tru râu
Thịt lợn
羊肉
Dáng râu
Thịt dê
Úy
Xia
Tôm

Các cách chế biến món ăn

Trảo
Xào, rang
Trâng
Chưng, hấp
Chiên
Chiên, rán
Trủ
Luộc, nấu
Cảo
Quay, nướng
Tuân
Hầm, kho

Các loại đồ uống phổ biến

饮料
Ỉn leo
Đồ uống
Chiểu
Rượu
啤酒
Pí chiểu
Bia
Trá
Trà
奶茶
Nải trá
Trà sữa
可乐
Cửa lưa
Cô ca
咖啡
Ca phây
Cà phê
果汁
Của trư
Sinh tố, nước ép

Những hoạt động trong nhà hàng, quán ăn

Chữ HánTiếng Việt
欢迎Hoan nghênh
光临Đến dự
预定Đặt trước
Ngồi
Đợi
介意Để ý
点菜Gọi món
Ăn
Uống
上菜Mang đồ lên
来菜Mang đồ ra
Hủy món
就坐Vào chỗ
准备Chuẩn bị
签名Ký tên
引言Giới thiệu
定位Đặt chỗ
Kiểm tra
安排Sắp xếp
愿意Bằng lòng
欣赏Thưởng thức
打包Gói đem về
弄错Sai sót
收拾Dọn dẹp
买单Thanh toán
刷卡Quẹt thẻ
输入Nhập vào
建议Kiến nghị
打扫Dọn vệ sinh
再见Tạm biệt
服务Phục vụ
付款Thanh toán
需要Cần

Phần 2: Mẫu câu

Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp thường dùng khi đi nhà hàng

这张桌子有人坐吗?

Cái bàn này có ai ngồi không ?

美女,给我菜单

Em ơi, đưa anh thực đơn

给您菜单

Gửi anh thực đơn ạ

请点菜

Mời chọn món

这里有什么特色菜?

Ở đây có món gì ngon ?

今天有些什么菜?

Hôm nay có những món gì ?

今天我们有北京烤鸭,辣子鸡丁…

Hôm nay chúng em có vịt quay Bắc Kinh, gà xào ớt…

这里有炸牛排吗?

Ở đây có bít tết không ?

不好意思, 我们今天用光牛肉了

Thật ngại quá, hôm nay nhà hàng hết thịt bò rồi

来一只烤鸭,再来一分辣子鸡丁

Cho tôi một con vịt quay, thêm một phần gà xào ớt

您还要别的吗?

Anh còn cần gì nữa không ?

再来一分香菇菜心

Thêm một đĩa nấm hương

要什么饮料?

Muốn đồ uống gì ạ ?

你想喝什么?

Anh muốn uống gì ạ ?

来两瓶啤酒 和一杯可乐

Cho 2 chai bia và một cốc coca

请稍等,马上来

Xin chờ một lát, sẽ mang lên ngay

美女,买单

Em ơi, tính tiền

谢谢,下次再来

Cảm ơn anh, lần sau lại đến

Phần 3: Hội thoại

Dưới đây là các đoạn hội thoại nhân vật khi đi nhà hàng

Hội thoại 1 :

A: 我很饿了

Tôi rất đói rồi

B: 那我们去吃饭吧

Vậy chúng mình đi ăn cơm nhé

A: 好的,咱们吃中餐还是西餐?

Được. Chúng ta ăn cơm Tàu hay cơm Tây ?

B: 吃中餐吧

Ăn cơm Tàu đi

A: 你要在哪儿吃饭?

Cậu muốn ăn ở đâu ?

B: 在北京饭店吃

Ăn ở nhà hàng Bắc Kinh

A: 好,今天我请客吧

Được, hôm nay tôi đãi nhé

Hội thoại 2 :

C: 你们好,请问你们想吃什么?

Xin chào, xin hỏi các vị muốn ăn gì ?

A: 请给我菜单

Xin đưa tôi thực đơn

C: 这是菜单,请点菜

Đây là thực đơn, mời gọi món

A: 这里有什么好吃的?

Ở đây có món gì ngon ?

C: 我们饭店的北京烤鸭,辣子鸡丁都很好吃

Món vịt quay Bắc Kinh, gà xáo ớt của quán chúng tôi đều rất ngon

A: 来一只烤鸭,一分辣子鸡丁,再来一碗酸辣汤

Cho tôi 1 con vịt quay, một phần gà xào ớt, lại thêm một bát canh chua cay

C: 你想喝什么?

Anh muốn uống gì ?

A: 给我两瓶可乐吧

Cho tôi 2 chai coca

C: 你还要别的吗?

Anh còn cần gì nữa không ?

A: 不用了,够了

Không cần đâu, đủ rồi

C: 好的,请稍等,马上来

Vâng, xin đợi một lát, có ngay ạ

A: 好的,快点

Được, nhanh lên

Hội thoại 3 :

A: 服务员,我吃饱了,结账

Phục vụ, tôi ăn no rồi, thanh toán

C: 这是你的账单。一共78块钱

Đây là hóa đơn của anh. Tổng cộng hết 78 đồng

A: 谢谢

Cảm ơn

C: 下次再来。请慢走

Lần sau lại đến. Đi thong thả

Trên đây là bài học Tiếng Trung chủ đề nhà hàng do tiengtrungtainha.com biên soạn. Nếu bạn có chỗ nào không hiểu hãy bình luận phía dưới để giáo viên giải đáp nhé !

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !