Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Ngữ pháp tiếng Trung Quốc

Cách dùng phó từ 重新 (chóngxīn) trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng phó từ 重新 (chóngxīn) nằm trong cấp độ HSK 3. Phó từ 重新 (chóngxīn) nghĩa là “lại lần nữa, lại từ đầu” thường dùng để nhấn mạnh làm lại một việc đó từ đầu, thường là do lần trước bị sai sót hoặc chưa đạt yêu cầu nên cần làm lại.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học ngữ pháp tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng phó từ 重新 (chóngxīn) nằm trong cấp độ HSK 3. Phó từ 重新 (chóngxīn) nghĩa là “lại lần nữa, lại từ đầu” thường dùng để nhấn mạnh làm lại một việc đó từ đầu, thường là do lần trước bị sai sót hoặc chưa đạt yêu cầu nên cần làm lại.

I, Định nghĩa và ví dụ

Phó từ 重新 (chóngxīn) nghĩa là “lại lần nữa, lại từ đầu” thường dùng để nhấn mạnh làm lại một việc đó từ đầu, thường là do lần trước bị sai sót hoặc chưa đạt yêu cầu nên cần làm lại.

Ví dụ 1

写错了,请重新写。

Xiěcuò le, qǐng chóngxīn xiě.

Viết sai rồi, hãy viết lại lần nữa.

Ví dụ 2

老师,我没听明白,请您重新解释一下吧。

Lǎoshī, wǒ méi tīng míngbái, qǐng nín chóngxīn jiěshì yīxià ba.

Cô ơi, em chưa hiểu rõ, xin cô giải thích lại lần nữa ạ.

Ví dụ 3

衣服没洗干净,你再重新洗一下。

Yīfu méi xǐ gānjìng, nǐ zài chóngxīn xǐ yīxià.

Quần áo chưa giặt sạch, bạn hãy giặt lại lần nữa.

Ví dụ 4

这幅画没画好,我要重新画。

Zhè fú huà méi huà hǎo, wǒ yào chóngxīn huà.

Bức tranh này vẽ chưa ổn, tôi cần vẽ lại từ đầu.

Ví dụ 5

请大家把昨天做错的作业重新做一遍。

Qǐng dàjiā bǎ zuótiān zuò cuò de zuòyè chóngxīn zuò yībiàn.

Mời mọi người lấy bài tập làm sai hôm qua làm lại từ đầu một lần nữa.

II, Luyện tập

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh để ghi nhớ ngữ pháp của bài học
Câu 1 / 10
Nhấp vào từ ở dưới để đưa lên câu hoặc nhấp vào từ trên câu để thu hồi
🎉 Chính xác!

Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng phó từ 重新 (chóngxīn) trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !