Các mẫu câu giao tiếp khi đi mua thuốc trong tiếng Trung là kiến thức rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Trong bài học này, chúng ta sẽ học từ vựng các loại thuốc, các mẫu câu hỏi mua thuốc, tư vấn thuốc… Bài học nằm trong chuyên mục từ vựng tiếng Trung do tiengtrungtainha.com biên soạn.
Từ vựng
Trước khi bắt đầu chúng ta sẽ học từ vựng các loại thuốc và các từ liên quan
| Danh sách từ vựng |
药房 Tiệm thuốc |
药物 Thuốc |
药片 Viên thuốc bẹt |
药丸 Viên thuốc tròn |
药粉 Thuốc bột |
药水 Thuốc nước |
糊剂 Thuốc bôi |
滴眼剂 Thuốc nhỏ mắt |
止痛剂 Thuốc giảm đau |
咳嗽合剂 Thuốc ho |
阿斯匹林 Thuốc aspirin |
维生素 Thuốc vitamin |
抗菌素 Thuốc kháng sinh |
安眠药 Thuốc ngủ |
补药 Thuốc bổ |
避孕药 Thuốc tránh thai |
碘酊 Thuốc i ốt |
Mẫu câu
Sau khi xem xong bảng từ vựng ở trên, các bạn hãy cùng xem các mẫu câu thường dùng ở phía dưới này nhé.
| Danh sách mẫu câu |
我头疼. 我要去药房 Tôi bị đau đầu. Tôi cần đến hiệu thuốc |
医生,我想买药 Bác sĩ, tôi muốn mua thuốc |
你有什么症状 ? Bạn bị triệu chứng gì ? |
我头疼,疲倦,头晕 Tôi đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt |
昨天很冷,大雨 Hôm qua rất lạnh, mưa to |
你感冒了, 我会为您开药 Bạn cảm cúm rồi, tôi sẽ kê đơn thuốc cho bạn |
我非常感谢你,医生 Em vô cùng cảm ơn bác sĩ |
你需要买流感药, 抗菌素 Bạn cầm mua thuốc cảm cúm, thuốc kháng sinh |
每天服药三次 Uống thuốc 3 lần 1 ngày |
请问多少钱? Xin hỏi hết bao nhiêu tiền ? |
五万越南东 50.000 VNĐ |
Trên đây là một số mẫu câu hội thoại giao tiếp cơ bản khi bạn đi mua thuốc, bạn thấy dễ hiểu không ? Nếu thấy thắc mắc chỗ nào hãy bình luận phía dưới để mình giải đáp nhé
Như thường lệ nếu thấy bài học bổ ích thì bạn hãy chia sẻ về facebook để bạn bè, người thân cùng học nhé !
