Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.comtrong chuyên mục luyện nghe tiếng Trung. Đây là bài luyện nghe thứ sáu với nội dungvề đi ngân hàng. Các bạn hãy tập trung lắng nghe từng hội thoại và học từ vựng quan trọng nhé.
Hội thoại 1: Đổi tiền
Jack: 我要换一百美元。
Wǒ yào huàn yìbǎi měiyuán.
Tôi muốn đổi 100 đô la Mỹ.
Nhân viên: 好的,请等一下。
Hǎo de, qǐng děng yíxià.
Được, vui lòng đợi chút.
Jack: 你们收手续费吗?
Nǐmen shōu shǒuxù fèi ma?
Các bạn có thu phí thủ tục không?
Nhân viên: 我们不收手续费。
Wǒmen bù shōu shǒuxù fèi.
Chúng tôi không thu phí thủ tục.
Nhân viên: 这是六百五十块。
Zhè shì liùbǎi wǔshí kuài.
Đây là 650 tệ.
Nhân viên: 请数一下。
Qǐng shǔ yíxià.
Vui lòng đếm thử.
Jack: 没错。谢谢!
Méi cuò. Xièxiè!
Không sai. Cảm ơn!
Hội thoại 2: Mở tài khoản
Jack: 我要开一个账户。
Wǒ yào kāi yígè zhànghù.
Tôi muốn mở một tài khoản.
Nhân viên: 你要开活期还是定期?
Nǐ yào kāi huóqī háishì dìngqī?
Bạn muốn mở loại không kỳ hạn hay có kỳ hạn?
Jack: 我要开活期。
Wǒ yào kāi huóqī.
Tôi muốn mở loại không kỳ hạn.
Nhân viên: 你有证件吗?
Nǐ yǒu zhèngjiàn ma?
Bạn có chứng minh thư không?
Jack: 有,给你。
Yǒu, gěi nǐ.
Có, gửi bạn này.
Nhân viên: 你要存多少钱?
Nǐ yào cún duōshǎo qián?
Bạn muốn gửi bao nhiêu tiền?
Jack: 我要存三百块。
Wǒ yào cún sānbǎi kuài.
Tôi muốn gửi 300 tệ.
Nhân viên: 这是你的存折。
Zhè shì nǐ de cúnzhé.
Đây là sổ tiết kiệm của bạn.
Hội thoại 3: Rút tiền
Jack: 我要取五十块钱。
Wǒ yào qǔ wǔshí kuài qián.
Tôi muốn rút 50 tệ.
Nhân viên: 没问题。
Méi wèntí.
Không vấn đề.
Jack: 这是我的存折。
Zhè shì wǒ de cúnzhé.
Đây là sổ tiết kiệm của tôi.
Nhân viên: 这是你的钱,请点一下。
Zhè shì nǐ de qián, qǐng diǎn yíxià.
Đây là tiền của bạn, vui lòng đếm.
Jack: 没错。谢谢!
Méi cuò. Xièxiè!
Chuẩn rồi. Cảm ơn bạn!
Jack: 请问,那是取款机吗?
Qǐngwèn, nà shì qǔkuǎn jī ma?
Xin hỏi, đó là máy ATM phải không?
Nhân viên: 是的,那是取款机。它的用法和美国的ATM一样。
Shì de, nà shì qǔkuǎn jī. Tā de yòngfǎ hé Měiguó de ATM yíyàng.
Đúng vậy, đó là máy ATM. Cách dùng của nó giống với ATM bên Mỹ.