Hội thoại
Chữ Hán
南希:哇!似乎每个人都在购买相同的东西。他们买了什么?
王:那是一盒月饼。人们购买它们作为中秋节的礼物
南希:什么是中秋节?
王:中秋节是越南最重要的传统节日之一。而且只有三天了吗?
南希:为什么人们那天会吃月饼?
王:因为它传达了家庭团结和顺利完成各项事业的良好祝愿。
Từ vựng cần chú ý :
- 似乎 : Dường như, có vẻ như
- 相同 : Giống nhau
- 月饼 : Bánh trung thu
- 中秋 : Tết trung thu
- 礼物 : Quà tặng
- 重要 : Quan trọng
- 传统 : Truyền thống
- 那天 : Hôm đó
- 传达 : Truyền tải
- 团结 : Đoàn kết
- 完成 : Hoàn thành
Dịch nghĩa
Nancy: Wow! Dường như mọi người đều mua cùng một thứ. Họ mua gì vậy?
Vương: Đó là một hộp bánh trung thu. Người ta mua chúng làm quà tặng cho tết trung thu.
Nancy: Tết trung thu là gì?
Vương: Tết trung thu là một trong những lễ hội truyền thống quan trọng nhất ở Việt Nam. Và nó chỉ có ba ngày?
Nancy: Tại sao mọi người ăn bánh trung thu ngày hôm đó?
Vương: Bởi vì nó truyền đạt những lời chúc tốt đẹp cho sự đoàn kết gia đình và hoàn thành thành công các mục tiêu trong tương lai.