Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

100 từ vựng tiếng Trung chủ đề văn phòng

1, 打卡上班

Dǎkǎ shàngbān

Chấm công vào làm

2, 打卡下班

Dǎkǎ xiàbān

Chấm công tan làm

3, 准时上班

Zhǔnshí shàngbān

Đi làm đúng giờ

6, 请假条

Qǐngjià tiáo

Đơn xin nghỉ phép

5, 提交请假条

Tíjiāo qǐngjià tiáo

Nộp đơn xin nghỉ phép

6, 泡咖啡

Pào kāfēi

Pha cà phê

7, 泡茶

Pào chá

Pha trà

8, 开电脑

Kāi diànnǎo

Mở máy tính

9, 关电脑

Guān diànnǎo

Tắt máy tính

10, 重启电脑

Chóngqǐ diànnǎo

Khởi động lại máy tính

11, 做PPT

Zuò PPT

Làm slide thuyết trình

12, 做表格

Zuò biǎogé

Làm bảng biểu Excel

13, 连不上网

Lián bù shàng wǎng

Không kết nối được mạng

14, 复印文件

Fùyìn wénjiàn

Photocopy tài liệu

15, 打印文件

Dǎyìn wénjiàn

In tài liệu

16, 开会

Kāihuì

Họp

17, 出差

Chūchāi

Đi công tác

18, 见客户

Jiàn kèhù

Gặp khách hàng

19, 谈生意

Tán shēngyì

Bàn chuyện làm ăn

20, 讨论价格

Tǎolùn jiàgé

Thảo luận giá cả

21, 签合同

Qiān hétóng

Ký hợp đồng

22, 请客吃饭

Qǐngkè chīfàn

Mời khách ăn cơm

23, 敬酒

Jìng jiǔ

Chúc rượu

24, 名片

Míngpiàn

Danh thiếp

25, 办公桌

Bàngōng zhuō

Bàn làm việc

26, 收拾办公桌

Shōushí bàngōng zhuō

Dọn dẹp, sắp xếp bàn làm việc

27, 发邮件

Fā yóujiàn

Gửi email

28, 回邮件

Huí yóujiàn

Trả lời email

29, 转发邮件

Zhuǎnfā yóujiàn

Chuyển tiếp email

30, 打电话

Dǎ diànhuà

Gọi điện thoại

31, 接电话

Jiē diànhuà

Nghe điện thoại

32, 占线

Zhànxiàn

Máy bận

33, 请示领导

Qǐngshì lǐngdǎo

Xin ý kiến lãnh đạo

34, 摸鱼

Mōyú

Lười biếng, làm việc riêng trong giờ

35, 计划

Jìhuà

Kế hoạch

36, 制定计划

Zhìdìng jìhuà

Lập kế hoạch

37, 调整计划

Tiáozhěng jìhuà

Điều chỉnh kế hoạch

38, 计划推迟

Jìhuà tuīchí

Kế hoạch bị trì hoãn

39, 计划取消

Jìhuà qǔxiāo

Huỷ bỏ kế hoạch

40, 目标

Mùbiāo

Mục tiêu

41, 预期目标

Yùqī mùbiāo

Mục tiêu dự kiến

42, 短期目标

Duǎnqī mùbiāo

Mục tiêu ngắn hạn

43, 中期目标

Zhōngqī mùbiāo

Mục tiêu trung hạn

44, 长期目标

Chángqī mùbiāo

Mục tiêu dài hạn

45, 进度

Jìndù

Tiến độ

46, 生产进度

Shēngchǎn jìndù

Tiến độ sản xuất

47, 施工进度

Shīgōng jìndù

Tiến độ thi công

48, 项目进度

Xiàngmù jìndù

Tiến độ dự án

49, 汇报进度

Huìbào jìndù

Báo cáo tiến độ

50, 按进度

Àn jìndù

Theo đúng tiến độ

51, 合作

Hézuò

Hợp tác

52, 合作伙伴

Hézuò huǒbàn

Đối tác

54, 办公室

Bàngōngshì

Văn phòng

55, 前台

Qiántái

Quầy lễ tân

56, 会议室

Huìyìshì

Phòng họp

57, 电梯

Diàntī

Thang máy

58, 货梯

Huòtī

Thang máy chở hàng

59, 楼梯

Lóutī

Cầu thang

60, 停车场

Tíngchēchǎng

Bãi đỗ xe

61, 食堂

Shítáng

Căng tin

62, 洗手间

Xǐshǒujiān

Nhà vệ sinh

63, 办公楼

Bàngōng lóu

Toà nhà văn phòng

64, 笔记本

Bǐ jì běn

Quyển sổ tay

65, 圆珠笔

Yuán zhū bǐ

Bút bi

66, 记号笔

Jì hào bǐ

Bút đánh dấu

67, 便利贴

Biàn lì tiē

Giấy nhớ 

68, 考勤机

Kǎo qín jī

Máy chấm công

69, 垃圾桶

Lā jī tǒng

Thùng rác

70, 纸巾

Zhǐ jīn

Khăn giấy

71, 点外卖

Diǎn wàimài

Đặt đồ ăn ngoài

72, 叫快递

Jiào kuàidì

Gọi shipper

73, 工资

Gōngzī

Tiền lương

74, 加班费

Jiābān fèi

Tiền tăng ca

75, 奖金

Jiǎngjīn

Tiền thưởng

76, 工资条

Gōngzī tiáo

Phiếu lương

77, 社会保险

Shèhuì bǎoxiǎn

Bảo hiểm xã hội

78, 医疗保险

Yīliáo bǎoxiǎn

Bảo hiểm y tế

79, 失业保险

Shīyè bǎoxiǎn

Bảo hiểm thất nghiệp

80, 生育保险

Shēngyù bǎoxiǎn

Bảo hiểm thai sản

81, 迟到罚款

Chídào fákuǎn

Phạt đi muộn

82, 旷工罚款

Kuànggōng fákuǎn

Phạt nghỉ không phép

83, 同事

Tóngshì

Đồng nghiệp

84, 实习生

Shíxí shēng

Thực tập sinh

85, 人事部

Rénshì bù

Phòng nhân sự

86, 销售部

Xiāoshòu bù

Phòng kinh doanh

87, 市场部

Shìchǎng bù

Phòng marketing

88, 采购部

Cǎigòu bù

Phòng thu mua

89, 上司

Shàngsi

Cấp trên

91, 假期

Jiàqī

Kỳ nghỉ

91, 保安

Bǎo’ān

Bảo vệ

92, 保洁员

Bǎojiéyuán

Nhân viên vệ sinh

93, 维修工

Wéixiūgōng

Nhân viên bảo trì

94, 快递员

Kuàidìyuán

Nhân viên giao hàng / Shipper

95, 更换灯泡

Gēnghuàn dēngpào

Thay bóng đèn

96, 打扫卫生

Dǎsǎo wèishēng

Dọn dẹp vệ sinh

97, 线上会议

Xiànshàng huìyì

Họp trực tuyến

98, 熬夜加班

Áoyè jiābān

Thức khuya tăng ca

99, 压力山大

Yālì shāndà

Áp lực nặng nề

100, 年会

Nián huì

Tiệc cuối năm


Quảng cáo
Quảng cáo

Bài học liên quan

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !