Từ vựng giao tiếp chủ đề giao thông là kiến thức cơ bản khi bạn học tiếng Trung. Nó sẽ giúp bạn rất nhiều khi đi trên đường, chờ đèn đỏ, tắc đường… Bài học nằm trong chuyên mục từ vựng tiếng trung do tiengtrungtainha.com biên soạn
Từ vựng
Trước tiên sẽ là bảng từ vựng bạn cần học thuộc
| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa |
| 交通 | Jiāotōng | giao thông |
| 地图 | Dìtú | bản đồ |
| 道路 | Dàolù | con đường |
| 高速公路 | Gāosù gōnglù | đường cao tốc |
| 梯度 | Tīdù | con dốc |
| 红绿灯 | Hónglǜdēng | đèn giao thông |
| 交通标志 | Jiāotōng biāozhì | biển báo giao thông |
| 路牌 | Lùpái | Biển chỉ đường |
| 交通阻塞 | Jiāotōng zǔsè | ùn tắc giao thông |
| 事故 | Shìgù | tai nạn |
| 速度 | Sùdù | tốc độ |
Tiếp theo là những địa điểm thường gặp khi chúng ta tham gia giao thông
| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa |
| 地下通道 | Dìxià tōngdào | Hầm qua đường |
| 轨道 | Guǐdào | Đường ray |
| 地铁站 | Dìtiě zhàn | Ga tàu điện |
| 车站 | Chēzhàn | Bến xe |
| 铁路桥 | Tiělù qiáo | Cầu đường sắt |
| 坑洞 | Kēng dòng | Ổ gà |
| 关口 | Guānkǒu | Cửa khẩu |
| 入口 | Rùkǒu | Lối vào |
| 死胡同 | Sǐhútòng | Đường cụt |
| 曲线 | Qūxiàn | Đường cua |
| 公路 | Gōnglù | Đường cái |
Trên đây là các từ vựng chủ đề giao thông trong tiếng Trung mà bạn cần học. Nếu có chỗ nào không hiểu bạn hãy bình luận phía dưới để mình giải đáp nhé
Bài học liên quan
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các bộ phận cơ thể
Từ vựng tiếng Trung chủ đề dụng cụ ăn uống
Từ vựng các hoạt động trong buổi chiều tiếng Trung
Các mẫu câu giới thiệu bản thân trong tiếng Trung hay nhất
Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung chủ đề phỏng vấn xin việc
Từ vựng tiếng Trung chủ đề đồ dùng văn phòng
Các mẫu câu thông dụng chủ đề du lịch TIẾNG TRUNG
Từ vựng các đại từ xưng hô trong Tiếng Trung
214 BỘ THỦ TIẾNG TRUNG – Cách học dễ hiểu nhất
Từ vựng và mẫu câu giao tiếp về ngoại hình trong Tiếng Trung
Tổng hợp tất cả tên người Việt trong Tiếng Trung
Từ vựng xưng hô các thành viên trong gia đình TIẾNG TRUNG
Các mẫu câu xin nghỉ phép trong TIẾNG TRUNG
Bài học TIẾNG TRUNG chủ đề tiệm giặt đồ
Từ vựng chủ đề phụ kiện điện thoại trong TIẾNG TRUNG
Từ vựng chủ đề các món ăn vặt trong TIẾNG TRUNG
Từ vựng các thói quen xấu trong TIẾNG TRUNG
Từ vựng các loại cà phê trong TIẾNG TRUNG
