Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Từ vựng tiếng Trung

Từ vựng chủ đề đồ dùng vệ sinh cá nhân trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, mình sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng chủ đề đồ dùng vệ sinh cá nhân trong TIẾNG TRUNG như dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng, nước súc miệng…

Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com – Trang thông tin giáo dục Tiếng Trung hàng đầu Việt Nam. Trong bài học này, mình sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng chủ đề đồ dùng vệ sinh cá nhân trong TIẾNG TRUNG như dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng, nước súc miệng… Các bạn hãy tập trung theo dõi nhé :

Bảng từ vựng đầy đủ

Tiếng ViệtChữ hán
Dầu gội đầu洗发水 
Dầu xả护发素 
Sữa tắm沐浴露 
Xơ mướp丝瓜络 
Máy sấy tóc吹风机 
Khăn lông毛巾 
Sữa rửa mặt洗面奶
Kem dưỡng ẩm护肤霜 
Xà bông (cục)肥皂 
Tắm洗澡
Tắm (vòi sen)淋浴

Mẫu câu

Danh sách mẫu câu

沐浴露在哪里?

Sữa tắm ở đâu ?

我要去洗澡了。

Tôi phải đi tắm rồi.

她每天洗两次淋浴。

Mỗi ngày cô ấy tắm 2 lần.

用洗发液洗洗头发然后擦干。

Dùng dầu gội gội đầu sau đó lau khô nó.

在洗澡或淋浴后,用丝瓜络按摩身体。

Sau khi tắm hoặc tắm bằng xơ mướp xoa đều khắp cơ thể.

Bạn có thể học thêm bộ từ vựng về ngôi nhà qua VIDEO tập đọc ở trên

Bài học từ vựng chủ đề đồ dùng vệ sinh cá nhân trong TIẾNG TRUNG đến đây là kết thúc. Nếu các bạn có điều gì chưa hiểu thì hãy liên hệ với đội ngũ giáo viên của trung tâm để được giải đáp nhé !

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !