Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong bài học từ vựng chủ đề đồ ăn nhanh trong TIẾNG TRUNG. Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn bộ từ vựng như gà rán, pizza, thịt xiên nướng, bánh bao, sủi cảo… trong TIẾNG TRUNG là gì, cùng với các mẫu câu giao tiếp liên quan. Mời các bạn theo dõi và ghi chép lại vào vở nhé :
TỪ VỰNG
Bảng từ vựng đầy đủ :
| Chữ hán | Ý nghĩa |
| 炸鸡 | Gà rán |
| 萨 | Pizza |
| 汉堡 | Hamburger |
| 方便面 | Mỳ ăn liền |
| 河粉 | Phở |
| 米线 | Bún |
| 炒饭 | Cơm chiên (rang) |
| 面包 | Bánh mỳ |
| 水饺 | Sủi cảo |
| 包子 | Bánh bao |
MẪU CÂU
你喜欢去快餐店吃饭吗? Cậu thích đi ăn tại quán ăn nhanh không ? |
我喜欢吃快餐. 例如炸鸡、披萨、炒饭 Tớ rất thích đồ ăn nhanh. Ví dụ như gà rán, pizza, cơm rang |
今天晚上我们一起去吃披萨吧 Tối nay chúng mình cùng đi ăn pizza nhé ! |
好啊! 你喜欢吃什么样的披萨? OK! Cậu thích ăn loại pizza nào ? |
我最喜欢吃海鲜披萨 Tớ thích ăn nhất là pizza hải sản |
好的. 你想去哪里吃? Được. Cậu thích ăn ở đâu ? |
我家附近有一家很好吃的. 下午来我家吧 Gần nhà tớ có 1 nhà hàng rất ngon. Chiều tới nhà tớ đi |
好. 下午见 Được. Chiều gặp nhé ! |
Bài học từ vựng chủ đề đồ ăn nhanh trong TIẾNG TRUNG đến đây là kết thúc. Nếu các bạn muốn đăng ký vào lớp học hay hỏi điều gì thì hãy liên hệ cho trung tâm nhé !
Bài học liên quan
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại hoa
Từ vựng về các môn thể thao trong TIẾNG TRUNG
Từ vựng tiếng Trung chủ đề cảm giác mùi vị chua cay mặn ngọt
Từ vựng tiếng Trung thường dùng trên mạng xã hội Online
Từ vựng các hoạt động trong buổi trưa tiếng Trung
Các mẫu câu giao tiếp vợ chồng trong tiếng Trung
Cách nói địa chỉ nhà đường phố quận huyện HÀ NỘI trong tiếng Trung
Từ vựng bảng màu sắc bằng hình ảnh trong tiếng Trung
Từ vựng và mẫu câu giao tiếp chủ đề đi du lịch trong tiếng Trung
Tiếng Trung cho người mới bắt đầu : Bảng từ vựng danh từ HSK 2
Các mẫu câu giao tiếp khi đi ăn nhà hàng trong TIẾNG TRUNG
Từ vựng chủ đề TẾT NGUYÊN ĐÁN 2022 trong TIẾNG TRUNG
Từ vựng chủ đề địa lý sông núi trong TIẾNG TRUNG
FULL TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG chuyên ngành du lịch
Từ vựng tiếng Trung chủ đề đồ vật trang trí nhà cửa
Từ vựng và mẫu câu hỏi đáp về SỞ THÍCH trong TIẾNG TRUNG
Từ vựng chủ đề đồ đi bơi trong TIẾNG TRUNG
Từ vựng chủ đề đi biển trong TIẾNG TRUNG
