Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Từ vựng tiếng Trung

Từ vựng về các môn thể thao trong TIẾNG TRUNG

Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com. Bài học hôm nay sẽ bổ sung cho chúng ta những từ vựng tiếng Trung về chủ đề thể thao. Bạn sẽ nắm được bóng đá, bóng rổ, bóng bàn, bơi lội… tiếng Trung là gì ? Hãy cùng học và ghi chép lại vào vở nhé !

Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục học từ vựng tiếng Trung. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng học bộ từ vựng các môn thể thao trong tiếng Trung.

Bộ từ vựng đầy đủ về các môn thể thao :

足球

Bóng đá

踢足球

Chơi bóng đá

篮球

Bóng rổ

打篮球

Chơi bóng rổ

排球

Bóng chuyền

打排球

Chơi bóng chuyền

羽毛球

Cầu lông

打羽毛球

Chơi cầu lông

网球

Quần vợt, tennis

打网球

Chơi tennis

Bài học chủ đề các môn thể thao trong tiếng Trung đến đây là kết thúc. Nếu các bạn cần giải đáp kiến thức hay đăng ký lớp học thì hãy nhăn tin cho trung tâm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !