Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn tiếng Trung. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Dạy con có phương pháp” bằng tiếng Trung. Bài đọc sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng và ngữ pháp quan trọng nằm trong cấp độ HSK 4.

Audio của đoạn văn : |
Chữ hán không có phiên âm : 教育孩子要使用正确的方法。首先,不要用 “懒” “笨” “粗心” 这种词批评孩子,这样很容易让他们相信自己就是那样的,于是限制了他们正常的发展。其次,即使是出于教育的目的,也千万不能骗孩子,因为儿童缺少判断能力, 看到父母骗人,他们也会学着说假话。 |
Phiên âm : Jiàoyù háizi yào shǐyòng zhèngquè de fāngfǎ. Shǒuxiān, búyào yòng “lǎn” “bèn” “cūxīn” zhè zhǒng cí pīpíng háizi, zhèyàng hěn róngyì ràng tāmen xiāngxìn zìjǐ jiù shì nàyàng de, yúshì xiànzhì le tāmen zhèngcháng de fāzhǎn. Qícì, jíshǐ shì chūyú jiàoyù de mùdì, yě qiānwàn bù néng piàn háizi, yīnwèi értóng quēshǎo pànduàn nénglì, kàndào fùmǔ piàn rén, tāmen yě huì xuézhe shuō jiǎhuà. |
Ý nghĩa : Việc giáo dục trẻ em cần sử dụng phương pháp đúng. Trước hết, không nên dùng những từ như “lười”, “ngu ngốc”, “cẩu thả” để phê bình trẻ, vì điều này rất dễ khiến trẻ tin rằng bản thân mình thực sự như vậy, từ đó hạn chế sự phát triển bình thường của chúng. Thứ hai, ngay cả khi xuất phát từ mục đích giáo dục, tuyệt đối không được lừa dối trẻ, bởi vì trẻ nhỏ thiếu khả năng phán đoán, khi thấy cha mẹ nói dối, chúng cũng sẽ học theo và nói dối. |
Trả lời câu hỏi : 1, 为什么不要用“笨”这样的词批评孩子? a, 会让孩子变得更聪明 b, 孩子会听不懂 c, 会限制孩子正常的发展 d, 孩子马上会生气 2, 根据这段话,即使是为了教育,父母也千万不能怎么做? a, 批评孩子 b, 骗孩子 c, 限制孩子 d, 和孩子开玩笑 3, 儿童为什么容易跟着父母学说假话? a, 因为他们觉得很好玩 b, 因为他们喜欢说假话 c, 因为他们缺少判断能力 d, 因为他们不想听父母的话 4, 这段话主要想告诉我们什么? a, 孩子都是很粗心的 b, 父母应该多给孩子买书 c, 教育孩子要注意方法 d, 孩子发展太慢该怎么办 Đáp án đúng là 1c 2b 3c 4c |
Từ vựng quan trọng :
教育孩子 Cụm từ Việc giáo dục trẻ | 正确的方法 Cụm từ Phương pháp đúng |
懒 Tính từ h6 Lười biếng, lười nhác | 笨 Tính từ h4 Đần, ngốc |
粗心 Tính từ h4 Cẩu thả | 批评 Động từ h3 Phê bình |
于是 Liên từ h4 Thế là, thế nên | 限制 Động từ h4 Hạn chế, giới hạn |
正常的发展 Cụm từ Sự phát triển bình thường | 即使 Liên từ h5 Dù cho, ngay cả khi |
出于 Giới từ h5 Xuất phát từ, bắt nguồn từ | 千万 Phó từ h3 Tuyệt đối |
骗 Động từ h5 Lừa gạt, lừa dối | 儿童 Danh từ h4 Trẻ em, thiếu nhi |
缺少 Động từ h3 Thiếu | 判断能力 Cụm từ Khả năng phán đoán |
Bài đọc “Dạy con có phương pháp” cấp độ HSK 4 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé ❤️
