Nội dung chính
ToggleChào mừng các bạn đến với chuyên mục học ngữ pháp tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng liên từ 哪怕 (nǎpà) nằm trong cấp độ HSK 4. Liên từ 哪怕 (nǎpà) nghĩa là “cho dù, ngay cả khi” thường dùng để nhấn mạnh giả định một trường hợp rất khó xảy ra, kết quả vẫn sẽ không thay đổi.

I, Định nghĩa và ví dụ
Liên từ 哪怕 nghĩa là “cho dù, ngay cả khi” thường dùng để nhấn mạnh giả định một trường hợp rất khó xảy ra, kết quả vẫn sẽ không thay đổi.
Ví dụ 1
哪怕他不说,我也会知道。
Nǎpà tā bù shuō, wǒ yě huì zhīdào.
Cho dù anh ấy không nói, tôi cũng sẽ biết.
Ví dụ 2
哪怕只有一点希望,也要努力奋斗。
Nǎpà zhǐyǒu yīdiǎn xīwàng, yě yào nǔlì fèndòu.
Ngay cả khi chỉ còn một chút hy vọng, cũng phải nỗ lực phấn đấu.
Ví dụ 3
哪怕只有一天的假期,我也要好好利用。
Nǎpà zhǐyǒu yī tiān de jiàqī, wǒ yě yào hǎohāo lìyòng.
Cho dù chỉ có ngày nghỉ một ngày, tôi cũng phải tận dụng cho tốt.
Ví dụ 4
哪怕明天下雨,我们也要去爬山。
Nǎpà míngtiān xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù ngày mai có mưa, chúng tôi cũng sẽ đi leo núi.
Ví dụ 5
哪怕这件衣服已经打折了,价格还是很高。
Nǎpà zhè jiàn yīfu yǐjīng dǎzhé le, jiàgé háishi hěn gāo.
Ngay cả khi chiếc áo này đã giảm giá rồi, giá vẫn còn rất cao.
II, Luyện tập
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cấu trúc liên từ 哪怕.
Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng liên từ 哪怕 (nǎpà) trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
Bài học liên quan
Cách sử dụng danh từ 其中 (qízhōng) trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng danh từ 当中 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng liên từ 而 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng liên từ 与 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng 各种各样 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng tính từ 准时 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng phó từ 几乎 (jīhū) trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng phó từ 却 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng cấu trúc 既… 又… trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng đại từ 此 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng giới từ 作为 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng trợ từ 似的 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng liên từ 甚至 (shènzhì) trong TIẾNG TRUNG
Động từ ly hợp trong Tiếng Trung
Cách sử dụng phó từ 竟然 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng phó từ 最 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng động từ 像 trong TIẾNG TRUNG
Cách dùng giới từ 为了 (wèile) trong TIẾNG TRUNG
