Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Ngữ pháp tiếng Trung Quốc

Cách dùng tính từ 准时 (zhǔnshí) trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách dùng tính từ 准时 trong tiếng Trung. Tính từ 准时 thường dịch là “đúng giờ” nhằm diễn tả hành động được làm đúng giờ. Đây là tính từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tuân thủ thời gian.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học ngữ pháp tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách dùng tính từ 准时 trong tiếng Trung. Tính từ 准时 thường dịch là “đúng giờ” nhằm diễn tả hành động được làm đúng giờ. Đây là tính từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tuân thủ thời gian.

I, Định nghĩa và ví dụ

准时 +  động từ

Diễn tả hành động được làm đúng giờ. Đây là tính từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tuân thủ thời gian.

Ví dụ 1

孩子们每天准时上课

Háizimen měitiān zhǔnshí shàngkè.

Bọn trẻ mỗi ngày lên lớp đúng giờ.

Ví dụ 2

飞机准时起飞

Fēijī zhǔnshí qǐfēi.

Máy bay cất cánh đúng giờ.

Ví dụ 3

火车准时到达

Huǒchē zhǔnshí dàodá.

Tàu hoả đến nơi đúng giờ.

Ví dụ 4

面试的时候,一定要准时到

Miànshì de shíhòu, yīdìng yào zhǔnshí dào.

Khi phỏng vấn, nhất định phải đến đúng giờ.

Ví dụ 5

你要准时,绝对不能迟到!

Nǐ yào zhǔnshí, juéduì bùnéng chídào!

Bạn phải đúng giờ, tuyệt đối không được đi trễ!

Ví dụ 6

你放心,我会准时

Nǐ fàngxīn, wǒ huì zhǔnshí.

Bạn yên tâm, tôi sẽ đúng giờ.

II, Luyện tập

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh để ghi nhớ ngữ pháp của bài học
Câu 1 / 10
Nhấp vào từ ở dưới để đưa lên câu hoặc nhấp vào từ trên câu để thu hồi
🎉 Chính xác!

Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng tính từ 准时 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !