Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Ngữ pháp tiếng Trung Quốc

Cách dùng động từ năng nguyện 能 trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng động từ năng nguyện 能 trong tiếng Trung. Động từ năng nguyện 能 nghĩa là “có thể, có khả năng” để biểu thị chủ ngữ có năng lực, khả năng hoặc được phép thực hiện một điều gì đó.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học ngữ pháp tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng động từ năng nguyện 能 trong tiếng Trung. Động từ năng nguyện 能 nghĩa là “có thể, có khả năng” để biểu thị chủ ngữ có năng lực, khả năng hoặc được phép thực hiện một điều gì đó.

Chủ ngữ + +  động từ

Động từ năng nguyện 能 nghĩa là “có thể, có khả năng” để biểu thị chủ ngữ có năng lực, khả năng hoặc được phép thực hiện một điều gì đó. Dạng phủ định sẽ là 不能.

Ví dụ 1

吃四个包子。

néng chī sì gè bāozi.

Tôi có thể ăn 4 cái bánh bao.

Biểu thị có khả năng

Ví dụ 2

我的手机上网。

Wǒ de shǒujī néng shàngwǎng.

Điện thoại của tôi có thể lên mạng.

Biểu thị có khả năng

Ví dụ 3

一岁的宝宝不能说话。

Yī suì de bǎobao bùnéng shuōhuà.

Em bé 1 tuổi không thể nói chuyện.

Biểu thị không có năng lực

Ví dụ 4

不能帮助你。

bùnéng bāngzhù nǐ.

Tôi không thể giúp đỡ bạn.

Biểu thị không có khả năng

Nối vế trái với vế phải để ghi nhớ ngữ pháp của bài học
Nhấp chọn 1 câu hỏi ở cột trái, sau đó chọn câu trả lời tương ứng ở cột phải.
🎉 Ghép thành công!

Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng động từ năng nguyện 能 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !