Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com trong bài học từ vựng chủ đề đồ dùng gia dụng trong TIẾNG TRUNG. Chúng ta sẽ học các từ như máy hút mùi, nồi cơm điện, bếp từ, máy rửa bát… là gì. Các bạn hãy tập trung theo dõi nhé :
| 吸油烟机 | Máy hút mùi |
| 燃气灶 | Bếp gas |
| 电磁炉 | Bếp từ |
| 电饭煲 | Nồi cơm điện |
| 电压力锅 | Nồi áp suất điện |
| 消毒柜 | Tủ khử trùng |
| 洗碗机 | Máy rửa bát |
| 榨汁机 | Máy ép |
| 酸奶机 | Máy làm sữa chua |
| 豆浆机 | Máy làm đậu nành |
| 电火锅 | Bếp lẩu điện |
| 咖啡机 | Máy pha cà phê |
| 电烤箱 | Lò nướng |
| 电饼铛 | Máy kẹp bánh mì |
| 多士炉 | Máy nướng bánh mì |
| 面包机 | Máy làm bánh mì |
| 煮蛋器 | Máy luộc trứng |
| 打蛋器 | Máy đánh trứng |
| 电炒锅 | Bếp xào điện |
| 冰淇淋机 | Máy làm kem |
| 果蔬消毒机 | Máy khử trùng hoa quả |
| 饮水机 | Cây nước uống |
| 净水器 | Máy lọc nước |
| 纯水机 | Máy lọc nước |
| 直饮机 | Máy lọc nước uống ngay |
| 软水机 | Máy làm nước mềm |
| 电风扇 | Quạt điệt |
| 空调扇 | Quạt điều hòa |
| 电暖器 | Lò sưởi điện |
| 电油汀 | Lò sưởi dầu |
| 暖风机 | Quạt sưởi |
| 加湿器 | Máy tạo ẩm |
| 除湿器 | Máy hút ẩm |
| 吸尘器 | Máy hút bụi |
| 空气净化器 | Máy lọc không khí |
| 电热毯 | Thảm điện |
| 电热水壶 | Ấm đun nước siêu tốc |
| 灭蚊器 | Máy diệt muỗi |
| 电蚊拍 | Vợt muỗi |
| 氧气机 | Máy tạo oxi |
| 自动扫地机 | Máy quét nhà tự động |
| 自动擦鞋机 | Máy lau giày tự động |
| 热水器 | Bình nóng lạnh |
| 电热水器 | Bình nóng lạnh điện |
| 燃气热水器 | Bình nóng lạnh gas |
| 太阳能热水器 | Bình nón lạnh dùng năng lượng mặt trời |
| 中央热水器 | Bình nóng lạnh tổng |
| 浴霸 | Đèn sưởi nhà tắm |
| 排气扇 | Quạt thông gió |
| 剃须刀 | Máy cạo râu |
| 按摩器 | Máy massage |
| 干手机 | Máy khô tay |
| 电动牙刷 | Máy đánh răng |
| 冰箱 | Tủ lạnh |
| 冰柜 | Tủ mát |
| 冷冻柜 | Tủ đông |
| 冷藏柜 | Kho lạnh |
| 洗衣机 | Máy giặt |
| 干衣机 | Máy sấy quần áo |
| 滚筒洗衣机 | Máy giặt thùng |
| 波轮洗衣机 | Máy giặt inverter |
| 双桶洗衣机 | Máy giặt 2 thùng |
| 窗空调 | điều hòa |
| 中央空调 | điều hòa tổng |
| 液晶电视 | tivi led |
| 影碟机 | Đầu đĩa |
| 家庭影院 | Rạp hát tại gia |
| 音箱 | Loa |
| 投影机 | Máy chiếu |
| 迷你音响 | Loa mini |
| HI-FI音箱 | Loa Hifi |
| 随身听 | Máy nghe nhạc |
| 数码照相机 | Máy chụp ảnh KTS |
| 数码摄像机 | Máy quay KTS |
| 手机 | Điện thoại |
| 录音笔 | Bút ghi âm |
| 复读机 | Máy đọc lại |
| 收音机 | Máy thu âm |
| 耳机 | Tai nghe |
| 麦克风 | Micro |
| 蓝牙音箱 | Loa bluetooth |
| 电脑 | Máy tính |
| 搅拌机 | Máy xay |
| 充电机 | Sạc pin |
| 无线充电机 | Sạc pin không dây |
| 精油香薰灯 | Máy khuếch tán tinh dầu |
Trên đây là danh sách từ vựng chủ đề đồ dùng gia dụng trong Tiếng Trung. Nếu các bạn có chỗ nào chưa hiểu hay cần bổ sung thêm thì hãy bình luận phía dưới để tiengtrungtainha.com giải đáp cho bạn nhé !
Thẻ liên kết