Chào mừng các bạn ghé thăm trang tiengtrungtainha.com trong chuyên mục học từ vựng và mẫu câu giao tiếp. Trong bài học này, mình sẽ cung cấp tới các bạn bảng đầy đủ từ vựng xưng hô các thành viên trong gia đình bằng Tiếng Trung như ông, bà, bố, mẹ, anh, chị, cô, dì, chú, bác, cháu… Các bạn hãy tập trung theo dõi nhé :
Trước tiên bạn có thể xem qua VIDEO để nắm được khái quát
TỪ VỰNG KHÁI QUÁT
Dưới đây là bảng từ vựng các thành viên gia đình khái quát như ông, bà, bố mẹ, anh chị em…
| Chữ hán | Phiên âm | Nghĩa |
| 奶奶 | nǎinai | Bà nội |
| 爷爷 | yéye | Ông nội |
| 外婆 | wàipó | Bà ngoại |
| 外公 | wàigōng | Ông ngoại |
| 爸爸 | bàba | Bố |
| 父亲 | fùqin | Bố |
| 妈妈 | māma | Mẹ |
| 母亲 | mǔqīn | Mẹ |
| 老公 | lǎogōng | Chồng |
| 丈夫 | zhàngfū | Chồng |
| 老婆 | lǎopó | Vợ |
| 妻子 | qīzi | Vợ |
| 哥哥 | gēge | Anh trai |
| 弟弟 | dìdi | Em trai |
| 姐姐 | jiějie | Chị gái |
| 妹妹 | mèimei | Em gái |
| 儿子 | érzi | Con trai |
| 女儿 | nǚ’ér | Con gái |
| 媳妇 | Xí fù | Con dâu |
| 女婿 | Nǚ xù | Con rể |
| 公公 | Gōnggong | Bố chồng |
| 婆婆 | Pópo | Mẹ chồng |
| 岳父 | Yuè fù | Bố vợ |
| 岳母 | Yuè mǔ | Mẹ vợ |
| 孙子 | Sūn zi | Cháu nội trai |
| 孙女 | Sūn nǚ | Cháu nội gái |
| 外孙 | Wài sūn | Cháu ngoại trai |
| 外孙女 | Wài sūn nǚ | Cháu ngoại gái |
| 继母 | Jì mǔ | Mẹ kế |
| 继父 | Jì fù | Bố dượng |
TỪ VỰNG NHÀ NỘI
Dưới đây là bảng từ vựng các thành viên chuyên bên nhà nội
| 奶奶 | nǎinai | Bà nội |
| 爷爷 | yéye | Ông nội |
| 太太 | tàitai | Cụ bà |
| 太爷 | tàiyé | Cụ ông |
| 姑姑 | gūgu | Cô, bác gái (chị em của bố) |
| 伯母 | bómǔ | Bác |
| 婶婶 | shěnshen | Thím |
| 姑父 | gūfu | Chú (chồng cô) |
| 伯伯 | bóbo | Bác |
| 叔叔 | shūshu | Chú |
| 堂兄 | táng xiōng | Anh họ |
| 堂弟 | tángdì | Em họ (nam) |
| 堂姐 | táng jiě | Chị họ |
| 堂妹 | tángmèi | Em họ (nữ) |
| 姪子 | zhí zi | Cháu |
| 姪女 | zhí nǚ | Cháu |
TỪ VỰNG NHÀ NGOẠI
Dưới đây là bảng từ vựng các thành viên chuyên bên nhà ngoại
| 外婆 | wàipó | Bà ngoại |
| 外公 | wàigōng | Ông ngoại |
| 太姥爷 | tài lǎoye | Ông cụ ngoại |
| 太姥姥 | tàilǎolao | Bà cụ ngoại |
| 舅舅 | jiùjiu | Cậu |
| 舅妈 | jiùmā | Mợ |
| 姨父 | yífu | Chồng của dì |
| 表哥 | biǎogē | Anh họ |
| 表弟 | biǎodì | Em họ (nam) |
| 表姐 | biǎojiě | Chị họ |
| 表妹 | biǎomèi | Em họ (nữ) |
| 外甥 | wàisheng | Cháu trai |
| 外甥女 | wài sheng nǚ | Cháu gái |
Bài học từ vựng xưng hô các thành viên trong gia đình đến đây là kết thúc. Nếu bạn thấy bài hoc này hay và bổ ích thì hãy lưu lại để hàng ngày mở ra học nhé. Nếu bạn muốn đăng kí học ONLINE thì nhắn cho trung tâm nha !
