Bộ từ vựng chủ đề sinh lý tình dục trong TIẾNG TRUNG
Đã được đăng
Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com trong bài học từ vựng chủ đề sinh lý tình dục trong TIẾNG TRUNG. Trong bài học hôm nay, mình sẽ cung cấp tới cả nhà các từ như bao cao su, thuốc tránh thai, sinh sản… trong TIẾNG TRUNG là gì nhé !
Từ vựng
Chữ hán
Phiên âm
Nghĩa
避孕套
Bìyùn tào
Bao cao su
避孕药
Bìyùn yào
Thuốc tránh thai
做爱
Zuò’ài
Làm tình
精子
Jīngzǐ
Tinh trùng
卵子
Luǎnzǐ
Trứng
月经
Yuèjīng
Kinh nguyệt
接吻
Jiēwěn
Hôn
怀孕
Huáiyùn
Có thai
爽
Shuǎng
Sướng
疼
Téng
Đau
姿势
Zīshì
Tư thế
啪啪啪
Pā pā pā
Nứng
高潮
Gāocháo
Lên đỉnh
不孕不育
Bù yùn bù yù
Vô sinh
打胎
dǎtāi
Phá thai
流产
Liúchǎn
Sảy thai
生孩子
Shēng háizi
Sinh con
Hội thoại
Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com trong bài học từ vựng chủ đề sinh lý tình dục trong TIẾNG TRUNG. Trong bài học hôm nay, mình sẽ cung cấp tới cả nhà các từ như bao cao su, thuốc tránh thai, sinh sản… trong TIẾNG TRUNG là gì nhé !