Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Thắc mắc thường gặp

Sự khác nhau giữa 此 và 这 trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa 此 và 这 trong tiếng Trung. Cả 此 và 这 đều là đại từ chỉ định nhưng khác nhau về mức độ trang trọng và phạm vi sử dụng.

Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa 此 và 这 trong tiếng Trung. Cả 此 và 这 đều là đại từ chỉ định nhưng khác nhau về mức độ trang trọng và phạm vi sử dụng.

So sánh 此 (cǐ) và 这 (zhè)

Phân biệt 此cǐ và 这zhè

此cǐ

1. Từ loại

Đại từ chỉ thị

2. Vị trí

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ. Không cần kết hợp với lượng từ mà đi thẳng với danh từ. Ví dụ như 此人 thay vì 此个人.

3. Ý nghĩa
  • Mang ý nghĩa là "này, cái này, việc này".
  • Có sắc thái vô cùng trang trọng, mang âm hưởng văn ngôn, thường được sử dụng trong văn viết, văn bản hành chính, thông báo, hoặc trong các câu thành ngữ cố định.
4. Ví dụ
此Cǐ 外wài 。
Ngoài ra / Ngoài việc này ra.
特Tè 此cǐ 通tōng 知zhī 。
Nay trân trọng thông báo.
到Dào 此cǐ 为wéi 止zhǐ 。
Đến đây là kết thúc.
由Yóu 此cǐ 可kě 见jiàn 。
Từ đó có thể thấy.
此Cǐ 人rén 很hěn 聪cōng 明míng 。
Người này rất thông minh.

这zhè

1. Từ loại

Đại từ chỉ thị

2. Vị trí

Có thể làm chủ ngữ, định ngữ. Khi bổ nghĩa cho danh từ, bắt buộc phải có lượng từ đi kèm ở giữa theo cấu trúc 这 + Lượng từ + Danh từ.

3. Ý nghĩa
  • Cũng mang ý nghĩa là "này, cái này, việc này".
  • Đây là từ mang tính hiện đại, được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn nói và cả văn viết thông thường.
4. Ví dụ
这Zhè 是shì 我wǒ 的de 书shū 。
Đây là sách của tôi.
这Zhè 个gè 人rén 很hěn 好hǎo 。
Người này rất tốt.
这Zhè 次cì 比bǐ 赛sài 。
Trận thi đấu lần này.
这Zhè 里lǐ 的de 天tiān 气qì 。
Thời tiết ở đây.
这Zhè 件jiàn 衣yī 服fu 。
Bộ quần áo này.

Kết luận chung

  • Cả 此cǐ và 这zhè đều dùng để chỉ định sự vật, sự việc ở gần người nói nghĩa là "này, cái này".
  • 这zhè được sử dụng phổ biến trong khẩu ngữ và tiếng Trung hiện đại, bắt buộc phải có lượng từ đi kèm trước khi cộng với danh từ.
  • 此cǐ mang sắc thái trang trọng, học thuật và âm hưởng Hán cổ. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, văn viết, thành ngữ và có thể đi trực tiếp với danh từ mà không cần lượng từ.
Chọn lượng từ phù hợp để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
🎉 Chính xác!

Chúng ta đã vừa tìm hiểu sự khác biệt giữa 此 và 这 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !