Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com ❤️Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa 刚 và 刚才 trong tiếng Trung. 刚 và 刚才 có phiên âm tương đồng và đều dùng để biểu thị một sự việc vừa mới xảy ra nên nhiều bạn không phân biệt được cách dùng của chúng, chúng ta sẽ cùng phân tích cụ thể sự khác biệt trong bài học này nhé.
Phân Biệt 刚 và 刚才
刚
1. Từ loại
Phó từ
2. Vị trí
Đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ.
3. Ý nghĩa
- Nghĩa là vừa, vừa mới.
- Biểu thị sự việc vừa mới xảy ra, vừa mới phát sinh trong khoảng thời gian ngắn.
- Không thể đi với từ phủ định ở phía sau.
4. Ví dụ
他
刚
到
。
Anh ấy vừa đến.
我
们
昨
天
刚
到
。
Chúng tôi vừa đến vào hôm qua.
天
刚
晴
。
Trời vừa nắng.
牛
肉
刚
熟
。
Thịt bò vừa chín.
我
刚
搬
来
一
个
星
期
。
Tôi vừa chuyển đến được 1 tuần.
刚 才
1. Từ loại
Danh từ chỉ thời gian
2. Vị trí
Có thể làm trạng ngữ đứng trước hay sau chủ ngữ đều được, ngoài ra còn có thể làm định ngữ.
3. Ý nghĩa
- Nghĩa là vừa nãy, hồi nãy.
- Biểu thị thời gian cách đây không lâu.
- Có thể đi với từ phủ định ở phía sau.
4. Ví dụ
他
刚
才
哭
了
。
Hồi nãy anh ấy đã khóc.
我
刚
才
看
到
他
了
。
Tôi hồi nãy có nhìn thấy anh ấy.
刚
才
我
去
买
菜
。
Hồi nãy tôi đi mua rau.
我
刚
才
没
看
到
她
。
Hồi nãy tôi không nhìn thấy cô ấy.
我
刚
才
没
听
懂
。
Hồi nãy tôi nghe không hiểu.
Kết luận chung
- Nếu câu có từ phủ định 没 / 不 thì chỉ được dùng 刚才
- Nếu câu có từ chỉ mốc thời gian như 昨天、上个月、上个星期 thì chỉ được dùng 刚
- Nếu câu có khoảng thời gian như 一个星期、一天 thì chỉ được dùng 刚
Mẹo nhỏ về trợ từ 了:
Chúng ta thường dùng trợ từ 了 trong câu có 刚才 nhưng không bắt buộc. Vì 刚才 biểu thị sự việc vừa mới xảy ra và đã kết thúc rồi, nên dùng thêm 了 để nhấn mạnh. Ngược lại, câu sử dụng 刚 thì không cần dùng 了 nếu động từ thể hiện rõ đã hoàn thành hoặc đã có sử dụng bổ ngữ kết quả.
Chúng ta thường dùng trợ từ 了 trong câu có 刚才 nhưng không bắt buộc. Vì 刚才 biểu thị sự việc vừa mới xảy ra và đã kết thúc rồi, nên dùng thêm 了 để nhấn mạnh. Ngược lại, câu sử dụng 刚 thì không cần dùng 了 nếu động từ thể hiện rõ đã hoàn thành hoặc đã có sử dụng bổ ngữ kết quả.
Chọn từ phù hợp để ghi nhớ kiến thức của bài học
Câu 1 / 10
🎉 Chính xác!
🎉 Xuất sắc!
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cách sử dụng phân biệt 刚 và 刚才.
Chúng ta đã vừa tìm hiểu sự khác biệt giữa 刚 và 刚才 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️
