Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Ngữ pháp tiếng Trung Quốc

Cách dùng từ 真的 trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng từ 真的 trong tiếng Trung. 真的 nghĩa là “thật sự, thực sự” đứng trước động từ hoặc tính từ, thường dùng để nhấn mạnh sự thật hay khẳng định chắc chắn.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học ngữ pháp tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng từ 真的 trong tiếng Trung. 真的 nghĩa là “thật sự, thực sự” đứng trước động từ hoặc tính từ, thường dùng để nhấn mạnh sự thật hay khẳng định chắc chắn.

Từ 真的 nghĩa là “thật sự, thực sự” đứng trước động từ hoặc tính từ. Khi 真的 đứng trước tính từ thì thường có thêm phó từ chỉ mức độ nữa. .

真的 + động từ

Ví dụ 1

真的爱你。

zhēn de ài nǐ.

Anh ấy thực sự yêu bạn.

Câu này 真的 đứng trước động từ 爱

Ví dụ 2

真的不知道

zhēn de bù zhīdào.

Tôi thực sự không biết.

Câu này 真的 đứng trước động từ 不知道

Ví dụ 3

真的谢谢你。

Zhēn de xièxie nǐ.

Thực sự cảm ơn cậu.

Câu này 真的 đứng trước động từ 谢谢

真的 + tính từ

Ví dụ 4

做炒鸡蛋真的很简单

Zuò chǎo jīdàn zhēn de hěn jiǎndān.

Làm trứng chiên thực sự rất đơn giản.

Câu này 真的 đứng trước tính từ 很简单

Ví dụ 5

上海真的很美丽

Shànghǎi zhēn de hěn měilì.

Thượng Hải thực sự rất đẹp.

Câu này 真的 đứng trước tính từ 很美丽

Ví dụ 6

你家的小猫真的很可爱

Nǐ jiā de xiǎo māo zhēn de hěn kě’ài.

Mèo con nhà cậu thực sự rất đáng yêu.

Câu này 真的 đứng trước tính từ 很可爱

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh để ghi nhớ ngữ pháp của bài học
Câu 1 / 10
Nhấp vào từ ở dưới để đưa lên câu. Nhấp vào từ trên câu để thu hồi.

Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng từ 真的 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !