Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học lượng từ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng lượng từ 套 trong tiếng Trung. Lượng từ 套 nghĩa là “bộ” dùng cho những thứ được gộp và kết hợp lại như bộ dụng cụ uống trà, bộ dụng cụ ăn uống, bộ âu phục, bộ nội thất, bộ sách giáo khoa, bộ tem, căn nhà.

I, Định nghĩa
Lượng từ 套 nghĩa là “bộ” dùng cho những thứ được gộp và kết hợp lại như bộ dụng cụ uống trà, bộ dụng cụ ăn uống, bộ âu phục, bộ nội thất, bộ sách giáo khoa, bộ tem, căn nhà.
II, Ví dụ cụ thể
一套茶具 Một bộ uống trà |
一套餐具 Một bộ dụng cụ ăn |
一套西装 Một bộ âu phục |
一套家具 Một bộ nội thất |
一套课本 Một bộ sách giáo khoa |
一套邮票 Một bộ tem |
一套房子 Một căn nhà |
|
III, Luyện tập
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cách sử dụng lượng từ, đặc biệt là lượng từ 套.
Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng lượng từ 套 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️







