Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học lượng từ tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng lượng từ 个 trong tiếng Trung. 个 là lượng từ cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung, bạn có thể dùng lượng từ này cho hầu hết danh từ như con người, trái cây, cái bàn, cái ghế, cái bánh mì, cái cốc.
I, Định nghĩa
Lượng từ 个 là lượng từ cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung, bạn có thể dùng lượng từ này cho hầu hết danh từ như con người, trái cây, cái bàn, cái ghế, cái bánh mì, cái cốc.
II, Ví dụ cụ thể
1, Dùng cho danh từ chỉ người
一个人 Một người |
两个朋友 Hai người bạn |
四个学生 Bốn học sinh |
两个孩子 Hai đứa trẻ |
2, Dùng cho danh từ chỉ đồ vật
一个杯子 Một cái cốc |
一个手机 Một cái điện thoại |
一个桌子 Một cái bàn |
一个椅子 Một cái ghế |
3, Dùng cho nhiều loại trái cây và thực phẩm
一个苹果 Một quả táo |
一个西瓜 Một quả dưa hấu |
一个面包 Một cái bánh mì |
一个包子 Một cái bánh bao |
4, Dùng cho các bộ phận trên cơ thể
一个鼻子 Một cái mũi |
一个嘴 Một cái miệng |
一个头 Một cái đầu |
5, Dùng cho các danh từ trừu tượng không phải là vật hữu hình như thời gian, cơ hội, kế hoạch… Nhìn chung lượng từ 个 là phổ biến và thường dùng nhất trong tiếng Trung
III, Luyện tập
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cách sử dụng lượng từ, đặc biệt là lượng từ 个.
Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng lượng từ 个 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️















