Nội dung chính
ToggleChào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com. Bài học hôm nay của chúng ta tập trung cung cấp những từ vựng tiếng Trung chủ đề đồ vật trong phòng ngủ. Bạn sẽ nắm được các từ vựng như giường, gối, đệm, chăn, đèn ngủ, cái quạt… tiếng Trung là gì? Bài học bao gồm từ vựng và các mẫu câu giao tiếp xoay quanh chủ đề này.
Từ vựng
Từ vựng bổ sung:
Tiếng Trung | Tiếng Việt |
单人床 | Giường đơn |
双人床 | Giường đối |
床垫 | Nệm |
被子 | Chăn mền |
毛毯 | Chăn lông |
枕套 | Vỏ gối |
床单 | Ga giường |
衣架 | Móc treo quần áo |
镜子 | Gương soi |
窗帘 | rèm cửa sổ |
婴儿摇床 | Cái nôi |
吊床 | Võng |
双层床 | Giường tầng |
草席 | Chiếu cói |
竹席 | Chiếu trúc |
蚊帐 | màn |
门帘 | Màn cửa |
Mẫu câu
1.今晚可能会变冷,因此您可能需要额外的毛毯
Có thể tối nay trời lạnh, vì vậy bạn có thể cần thêm chăn.
2. 没有黑色礼服的女人的衣柜是不完整的
Tủ quần áo của người phụ nữ sẽ không hoàn thiện nếu thiếu một chiếc đầm màu đen.
3. 我喜欢床上铺满蓝色花朵的床单。
Tôi thích chiếc giường của tôi được phủ bởi một tấm trải giường có những bông hoa màu xanh.
4. 惠子把头埋在枕头里哭了
Keiko vùi đầu mình vào gối và khóc.
Bài học liên quan
No related posts.











