Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn TIẾNG TRUNG. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Giới thiệu về Tiktok” bằng tiếng Trung. Nội dung chính của bài đọc bao gồm :
+ Từ vựng về chủ đề cảm xúc
+ Ngữ pháp sự khác nhau về các tính từ thể hiện sự vui mừng
Đây đều là từ vựng và ngữ pháp trọng điểm nằm trong cấp độ HSK4 và thường gặp trong bài thi HSK4 nên các bạn hãy tập trung theo dõi nhé !

Audio của đoạn văn :
|
Chữ hán không có phiên âm : 抖音是现在中国年轻人中最流行的短视频(指20秒以内的视频)软件。大家把生活里开心的、不开心的、难忘的事情拍成各种各样不同的视频,分享在抖音里。抖音里的视频有的很搞笑,有的很感人。通过抖音,你可以知道中国的年轻人喜欢干什么,他们的生活是怎么样的。 |
Chữ hán có phiên âm : 抖音是现在中国年轻人中最流行的短视频(指20秒以内的视频)软件。大家把生活里开心的、不开心的、难忘的事情拍成各种各样不同的视频,分享在抖音里。抖音里的视频有的很搞笑,有的很感人。通过抖音,你可以知道中国的年轻人喜欢干什么,他们的生活是怎么样的。 |
Ý nghĩa : Douyin là phần mềm video ngắn phổ biến nhất hiện nay trong giới trẻ Trung Quốc. Mọi người quay lại những khoảnh khắc vui vẻ, không vui, hoặc những điều khó quên trong cuộc sống và chia sẻ chúng trên Douyin. Các video trên Douyin có những video rất hài hước, cũng có những video rất cảm động. Thông qua Douyin, bạn có thể biết được giới trẻ Trung Quốc thích làm gì và cuộc sống của họ như thế nào. |
Trả lời câu hỏi : 1, 根据这段话,抖音里的“短视频”一般是多长时间(duōcháng shíjiān)? a, 20 分钟左右 b, 20 秒以内 c, 半个小时 d, 超过一小时 2, 人们通常会在抖音上分享什么样的视频? a, 只有让人开心的 b, 全部都是难过的 c, 开心的和不开心的都有 d, 关于工作的报告 3, 关于抖音里的视频,下列哪个词语形容得最准确? a, 无聊 b, 漫长 (màncháng) c, 搞笑 d, 难看 4, 这段话主要想告诉我们要通过抖音了解(liǎojiě)什么? a, 中国的历史文化 b, 年轻人的生活样子 c, 怎么制作短视频 d, 最新的电影新闻 Đáp án đúng là 1b 2c 3c 4b |
Từ vựng quan trọng :
流行 Tính từ h4 Thịnh hành | 短视频 Cụm danh từ h5 Video ngắn |
软件 Danh từ h5 Phần mềm, ứng dụng | 难忘 Động từ h6 Khó quên |
分享 Động từ h5 Chia sẻ | 抖音 Danh từ h6 Tiktok |
搞笑 Động từ h7 h9 Pha trò, tấu hài | 感人 Tính từ h6 Cảm động |
通过 Động từ h4 Thông qua | 年轻人 Danh từ h4 Thanh niên, giới trẻ |
Luyện dịch :
1, Không ngờ rằng kiểu trang phục này năm nay lại thịnh hành trở lại.
2, Tôi cho rằng video ngắn sẽ tiếp tục phổ biến.
3, Tôi đang tải xuống một phần mềm, còn 1 phút là tải xong rồi.
4, Chuyến đi lần này vô cùng vui vẻ, quả là một trải nghiệm khó quên.
5, Chia sẻ niềm vui với bạn bè là điều tuyệt vời nhất.
6, Tiktok là phần mềm video ngắn phổ biến nhất trong giới trẻ Trung Quốc hiện nay.
7, Người dẫn chương trình này rất biết tấu hài.
8, Bộ phim đó vô cùng cảm động.
9, Thông qua bộ phim này, người trẻ không chỉ có thể thư giãn tâm trạng, mà còn có thể hiểu thêm lịch sử đất nước.
Lời giải
1, 没想到这种样式的衣服今年又流行起来了。
Méi xiǎngdào zhè zhǒng yàngshì de yīfu jīnnián yòu liúxíng qǐlái le.
Cụm 流行起来了 liúxíng qǐlái le nghĩa là “thịnh hành trở lại”
2, 我认为短视频会继续流行。
Wǒ rènwéi duǎn shìpín huì jìxù liúxíng.
3, 我正在下载一个软件,还有一分钟就下完了。
Wǒ zhèngzài xiàzài yīgè ruǎnjiàn, hái yǒuyī fēnzhōng jiù xiàwán le.
Động từ 下载 xiàzài cấp độ h4 nghĩa là “tải về”, 下完 xiàwán là “tải xong”
4, 这次旅行非常愉快,真是一次难忘的经历。
Zhè cì lǚxíng fēicháng yúkuài, zhēnshì yī cì nánwàng de jīnglì.

5, 跟朋友分享快乐是最好的事。
Gēn péngyou fēnxiǎng kuàilè shì zuì hǎo de shì.
6, 抖音是现在中国年轻人中最流行的短视频软件。
Dǒuyīn shì xiànzài zhōngguó niánqīng rén zhōng zuì liúxíng de duǎn shìpín ruǎnjiàn.
7, 这个主持人很会搞笑。
Zhège zhǔchí rén hěn huì gǎoxiào.
Danh từ 主持人 zhǔchí rén cấp độ h6 nghĩa là “người dẫn chương trình, MC”
8, 那部电影非常感人。
Nà bù diànyǐng fēicháng gǎnrén.
9, 通过这部电影,年轻人不仅可以放松心情,还能进一步了解国家的历史。
Tōngguò zhè bù diànyǐng, niánqīngrén bùjǐn kěyǐ fàngsōng xīnqíng, hái néng jìnyībù liǎojiě guójiā de lìshǐ.
Phó từ 进一步 jìnyībù cấp độ h3 nghĩa là “thêm một bước”, thường có cụm 进一步了解 jìnyībù liǎojiě nghĩa là “hiểu thêm nữa”
Bài đọc “Giới thiệu Tiktok” cấp độ HSK 4 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé !
