Chào mừng cả nhà đến với tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn TIẾNG TRUNG. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Đời sống học đường tại Trung Quốc” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ nắm được bộ từ vựng về chủ đề trường học, học sinh, sinh viên… Mời các bạn theo dõi và ghi chép lại :
中国学校的生活
Chữ Hán : 中国的学校体系当中有幼儿园,小学,初中,高中,大学,硕士,博士,博士后主要阶段。如今的中国年轻人读到大学比较普遍。现在以大学为例,为大家介绍一下中国的学校生活。 中国的大学阶段和初中高中相比,比较简单,学习压力减小。大学当中根据自己所学专业会有相应的专业课程,比如英语专业的同学,会学习英语基础知识,口语,写作,翻译等等。也包括部分选修课程,根据学生自己的爱好选择不同的科目,丰富知识。 在学习之外,同学们可以加入各种各样的学生社团,例如话剧社,辩论队,爬山队等,锻炼自己的交际能力,实践能力。 中国的大学里会有食堂,供学生用餐,食堂当中的饭菜不仅便宜而且种类多样。学校周边也会有各种购物和娱乐场所,让学生们娱乐。 对于中国大学生来说,在大学中大家会去努力学习知识,毕业之后找一份好的工作,并且希望找到一位喜欢的男/女朋友。 |
Hệ thống trường học tại Trung Quốc có trường mẫu giáo, tiểu học, trung học, trung học phổ thông, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, bậc sau tiến sĩ. Ngày nay người trẻ Trung Quốc học tới bậc đại học ngày càng phổ biến. Bây giờ lấy trường đại học làm ví dụ, để giới thiệu với các bạn về đời sống học đường tại Trung Quốc. Giai đoạn đại học tại Trung Quốc so với trung học cơ sở và trung học phổ thông thì đơn giản hơn, áp lực học tập giảm bớt. Dựa vào chuyên ngành bạn học sẽ có chương trình học tương ứng, chẳng hạn như sinh viên chuyên ngành ngôn ngữ Anh, sẽ học những kiến thức cơ bản về tiếng Anh, khẩu ngữ, khả năng viết, phiên dịch… Cũng bao gồm một số khoá học tự chọn, dựa vào sở thích của bản thân sinh viên mà chọn môn học khác nhau, làm phong phú tri thức. Ngoài việc học, sinh viên có thể tham gia nhiều câu lạc bộ khác nhau, chẳng hạn như đội kịch, đội biện luận, đội leo núi… Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, kỹ năng thực tiễn của bản thân. Các trường đại học ở Trung Quốc đều có căng tin, cung cấp bữa ăn cho sinh viên, các bữa ăn trong căng tin không chỉ rẻ mà còn đa dạng. Xung quanh trường cũng có nhiều địa điểm mua sắm và khu giải trí, giúp sinh viên giải trí. Đối với sinh viên đại học ở Trung Quốc mà nói, mọi người sẽ học tập thật chăm chỉ tại trường đại học, tìm một công việc tốt sau khi tốt nghiệp, đồng thời mong muốn tìm được một người bạn đời ưng ý. |
| Chữ Hán | Ý nghĩa |
| 体系 | Hệ thống |
| 幼儿园 | Trường mẫu giáo |
| 小学 | Tiểu học |
| 初中 | THCS |
| 高中 | THPT |
| 大学 | Đại học |
| 硕士 | Thạc sĩ |
| 博士 | Tiến sĩ |
| 普遍 | Phổ biến |
| 阶段 | Giai đoạn |
| 简单 | Đơn giản |
| 压力 | Áp lực |
| 根据 | Dựa vào |
| 专业 | Chuyên ngành |
| 相应 | Tương ứng |
| 课程 | Chương trình học |
| 基础 | Cơ bản |
| 知识 | Tri thức |
| 口语 | Khẩu ngữ |
| 写作 | Khả năng viết |
| 翻译 | Phiên dịch |
| 包括 | Bao gồm |
| 选修课程 | Chương trình học tự chọn |
| 社团 | Hội đoàn |
| 锻炼 | Rèn luyện |
| 交际 | Giao tiếp |
| 实践 | Thực tiễn |
| 食堂 | Nhà ăn |
| 购物 | Mua sắm |
| 娱乐场所 | Khu giải trí |
Bài đọc hôm nay đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài đọc khác để luyện tập thêm nhé !
