Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn TIẾNG TRUNG. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Phát triển bản thân”. Bài đọc sẽ cung cấp tới các bạn bộ từ vựng và ngữ pháp quan trọng nằm trong cấp độ HSK 4.

Audio của đoạn văn :
|
Chữ hán : 自我发展是一个人成功的关键。每天进步一点点,不仅能提高自己的技能,还能增加自信心。学习新知识,培养新兴趣,可以让生活更加丰富多彩。自我发展也能帮助我们更好地面对挑战。例如,学习一门新语言,不仅能开阔视野,还能增加就业机会。培养好的习惯,比如读书和锻炼,能让我们保持身心健康。不断学习和提升自己,是一生都应该坚持的目标。 |
Phiên âm : Zìwǒ fāzhǎn shì yí gè rén chénggōng de guānjiàn. Měitiān jìnbù yìdiǎndiǎn, bùjǐn néng tígāo zìjǐ de jìnéng, hái néng zēngjiā zìxìnxīn. Xuéxí xīn zhīshi, péiyǎng xīn xìngqù, kěyǐ ràng shēnghuó gèngjiā fēngfù duōcǎi. Zìwǒ fāzhǎn yě néng bāngzhù wǒmen gèng hǎo de miànduì tiǎozhàn. Lìrú, xuéxí yì mén xīn yǔyán, bùjǐn néng kāikuò shìyě, hái néng zēngjiā jiùyè jīhuì. Péiyǎng hǎo de xíguàn, bǐrú dúshū hé duànliàn, néng ràng wǒmen bǎochí shēnxīn jiànkāng. Búduàn xuéxí hé tíshēng zìjǐ, shì yìshēng dōu yīnggāi jiānchí de mùbiāo. |
Ý nghĩa : Phát triển bản thân là chìa khóa thành công của một người. Mỗi ngày tiến bộ một chút, không chỉ nâng cao kỹ năng của bản thân, mà còn tăng thêm sự tự tin. Học hỏi kiến thức mới, nuôi dưỡng sở thích mới, có thể làm cho cuộc sống thêm phong phú. Phát triển bản thân cũng có thể giúp chúng ta đối mặt với thử thách tốt hơn. Ví dụ, học một ngôn ngữ mới, không chỉ mở rộng tầm nhìn, mà còn có thể gia tăng cơ hội việc làm. Rèn luyện những thói quen tốt như đọc sách và tập thể dục, có thể giúp chúng ta duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. Không ngừng học hỏi và nâng cao bản thân là mục tiêu mà chúng ta nên kiên trì suốt đời. |
Trả lời câu hỏi : 1, 根据这段话,一个人成功的关键是什么? a, 每天锻炼 b, 找到好工作 c, 自我发展 d, 认识新朋友 2, 每天进步一点点,可以带来什么好处? a, 改变生活环境 b, 增加自信心 c, 变得更有钱 d, 认识更多人 3, 这段话主要想告诉我们什么? a, 年轻人应该多看书和多运动 b, 学习新知识是一件很困难的事情 c, 找工作需要掌握很多不同的技能 d, 应该一生坚持不断学习和提升自己 Đáp án đúng là 1c 2b 3d |
Từ vựng quan trọng :
自我 Đại từ h6 Bản thân, chính mình | 发展 Động từ h3 Phát triển |
关键 Danh từ h5 Mấu chốt, then chốt | 进步 Động từ h3 Tiến bộ, tiến triển |
技能 Danh từ h5 Kỹ năng | 增加 Động từ h3 Tăng thêm |
自信心 Danh từ h7 h9 Sự tự tin | 培养 Động từ h4 Gây dựng, nuôi cấy |
更加 Phó từ h3 Càng, thêm, hơn | 丰富多彩 Thành ngữ h7 h9 Phong phú đa dạng |
开阔 Động từ h7 h9 Mở mang, mở rộng | 视野 Danh từ h7 h9 Tầm mắt, tầm nhìn |
就业机会 Cơ hội việc làm | 身心健康 Sức khoẻ toàn diện |
不断 Phó từ h3 Không ngừng, liên tục | 提升 Động từ h6 Nâng cao |
Bài đọc “Phát triển bản thân” cấp độ HSK 4 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé ❤️
