User Videos Bài 30 – 几点了? Mấy giờ rồi? Bài 29 – 你有什么? Cậu có gì? Bài 28 – 有一条蛇 Có một con rắn Bài 27 – 西瓜在哪里? Dưa hấu ở đâu? Bài 26 – 它们很轻 Chúng rất nhẹ Bài 25 – 这些是香蕉 Những thứ này là quả chuối Bài 24 – 多少只蚂蚁? Có bao nhiêu con kiến? Bài 23 – 你会骑车吗? Cậu biết đạp xe không? Bài 22 – 这是我的球棒 Đây là gậy bóng chày của tớ Bài 4 – 100 câu giao tiếp tiếng Trung với đối tác, khách hàng Bài 21 – 这是胡萝卜吗? Đây là cà rốt phải không? Bài 20 – 那是什么? Đó là con gì? Bài 19 – 天气怎么样? Thời tiết như thế nào? Bài 18 – 你要什么? Con muốn gì? Bài 17 – 我的短袖在哪里? Áo cộc tay của con ở đâu? Bài 16 – 起床 Thức dậy Bài 15 – 我可以看电视吗? Con có thể xem TV không? Bài 14 – 快洗脸吧 Mau rửa mặt đi 123…8»Trang 1 trên 8 Quảng cáo Quảng cáo