Bạn đến nhà chơi là một tình huống thường gặp trong cuộc sống. Khi bạn mời 1 người bạn Trung Quốc đến nhà, hay sếp, đồng nghiệp… thì bạn sẽ nói những mẫu câu giao tiếp Tiếng Trung nào ??? Tất cả sẽ được giải đáp trong VIDEO này. Trong bài học này, tiengtrungtainha.com sẽ cung cấp cho các bạn cả từ vựng và các mẫu câu giao tiếp, nên các bạn hãy ghi chép lại nhé !
Từ vựng cần học trong bài
| Chữ Hán | Nghĩa |
| 请客 | Mời khách |
| 做客 | Làm khách |
| 请进 | Mời vào |
| 请坐 | Mời ngồi |
| 喝 | Uống |
| 吃饭 | Ăn cơm |
| 做饭 | Nấu cơm |
| 干净 | Sạch sẽ, gọn gàng |
| 漂亮 | Đẹp |
| 客气 | Khách khí |
| 礼物 | Quà tặng |
| 接待 | Tiếp đón |
| 高兴 | Vui vẻ |
| 洗手 | Rửa tay |
| 洗脸 | Rửa mặt |
| 豆腐汤 | Canh đậu hũ |
| 意大利面 | Mỳ Ý |
| 比萨 | Pizza |
| 香波咕噜肉 | Sườn xào chua ngọt |
| 炸鸡 | Gà rán |
| 糖醋鱼 | Cá sốt chua ngọt |
| 啤酒 | Bia |
| 火锅 | Lẩu |
| 青菜 | Rau |
| 红烧肉 | Thịt kho tàu |
Mẫu câu
Chữ hán và nghĩa |
请进! Mời vào! |
你家真干净 Nhà bạn thật sạch sẽ |
你坐这儿吧 Bạn ngồi xuống đây đi |
你们太客气了 Các bạn khách sáo quá |
你喝什么?茶还是果汁? Bạn uống gì? Trà hay nước hoa quả? |
随便,我什么都行 Tùy bạn, tớ uống gì cũng được |
你们坐公车还是打车? Các bạn đi bằng xe bus hay taxi? |
你们饿不饿? Các bạn có đói không? 中午在我家吃意大利面,怎么样? Buổi trưa ở lại nhà tớ ăn mỳ Ý được không? |
一会儿大家一起做饭,一定很有意思的 Lát nữa mọi người cùng nấu cơm nhé, nhất định sẽ rất thú vị đấy |
这是我们的小礼物,只是一点意思,请你收下 Đây là món quà nhỏ của chúng tôi, chỉ là chút thành ý, mong anh nhận lấy |
我们很高兴能到你家来做客! Chúng tôi rất vui khi đến chơi nhà anh |
你很热情接待,我们很高兴! Anh tiếp đãi nhiệt tình như vậy tôi vui quá! |
你们一路辛苦了! Anh đi đường vất vả rồi |
我没有觉得辛苦 Tôi không thấy vất vả đâu |
你们要去洗脸,洗手吗? Các cậu có muốn đi rửa mặt rửa tay không? |
那我带你去洗手间 Vậy để tôi dẫn anh đi nhà vệ sinh nhé! |
Trên đây là bài học tiếng Trung bồi “Bạn đến nhà chơi” do tiengtrungtainha.com biên soạn. Nếu bạn thấy bài học bổ ích, hãy chia sẻ về Facebook để bạn bè, người thân cùng học nữa nhé !
