Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc tiếng Trung. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng học hội thoại “Bạn tên là gì” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ nắm được bộ từ vựng và ngữ pháp quan trọng khi hỏi họ tên trong cấp độ HSK 1.

Audio của hội thoại :
| ||||||||||
Chữ hán : 王明:你叫什么名字? 李好:我叫李好。你叫什么? 王明:我叫王明。这是我的名片。 李好:谢谢。 | ||||||||||
Phiên âm : Wáng Míng: Nǐ jiào shénme míngzi? Lǐ Hǎo: Wǒ jiào Lǐ Hǎo. Nǐ jiào shénme? Wáng Míng: Wǒ jiào Wáng Míng. Zhè shì wǒ de míngpiàn. Lǐ Hǎo: Xièxie. | ||||||||||
Ý nghĩa : Vương Minh: Bạn tên là gì? Lý Hảo: Tôi tên là Lý Hảo. Bạn tên gì? Vương Minh: Tôi tên là Vương Minh. Đây là danh thiếp của tôi. Lý Hảo: Cảm ơn bạn. | ||||||||||
Bộ thủ :
| ||||||||||
Ngữ pháp quan trọng : Để hỏi họ và tên trong tiếng Trung thì chúng ta thường dùng các mẫu dưới đây :
Khi giới thiệu họ và tên mình trong tiếng Trung thì chúng ta có các cách như sau :
Để trao danh thiếp của mình, bạn có thể nói 这是我的名片 – Đây là danh thiếp của tôi. Danh thiếp thường được trao bằng cả hai tay. Khi bạn nhận danh thiếp, việc xem qua nội dung ghi trên đó được coi là một phép lịch sự 😄 |
A: Xin chào, xin hỏi bạn tên là gì?
B: Tôi tên là David. Còn bạn?
A: Tôi họ Lý, tên Lý Hảo.
B: Rất vui được làm quen với bạn.
A: Tôi cũng rất vui được làm quen với bạn.
Từ vựng quan trọng :
| Chữ hán | Nghe | Ý nghĩa |
| 李好 | Lý Hảo | |
| 王明 | Vương Minh | |
| 你 | Bạn | |
| 叫 | Tên là | |
| 什么 | Gì, cái gì | |
| 名字 | Tên | |
| 名片 | Danh thiếp | |
| 谢谢 | Cảm ơn |
Bài đọc “Bạn tên là gì?” cấp độ HSK 1 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé ❤️

