Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn tiếng Trung. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Yêu bản thân” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ nắm được bộ từ vựng và ngữ pháp quan trọng nằm trong cấp độ HSK 3.

Audio của bài đọc :
|
Chữ hán : 爱自己非常重要。首先,我们要有健康的身体,每天运动,吃健康的食物。其次,我们要有快乐的心情,多和朋友聊天,做自己喜欢的事情。再者,我们要有足够的休息和睡眠。爱自己还包括接受自己的缺点,不要太苛刻。每天照镜子,告诉自己“你很棒”。这样,我们会更有自信,更开心。总之,爱自己是一种智慧,也是幸福的开始。希望大家都能学会爱自己,过上健康快乐的生活。 |
Phiên âm : Ài zìjǐ fēicháng zhòngyào. Shǒuxiān, wǒmen yào yǒu jiànkāng de shēntǐ, měitiān yùndòng, chī jiànkāng de shíwù. Qícì, wǒmen yào yǒu kuàilè de xīnqíng, duō hé péngyou liáotiān, zuò zìjǐ xǐhuan de shìqing. Zàizhě, wǒmen yào yǒu zúgòu de xiūxi hé shuìmián. Ài zìjǐ hái bāokuò jiēshòu zìjǐ de quēdiǎn, bú yào tài kēkè. Měitiān zhào jìngzi, gàosu zìjǐ “nǐ hěn bàng”. Zhèyàng, wǒmen huì gèng yǒu zìxìn, gèng kāixīn. Zǒngzhī, ài zìjǐ shì yì zhǒng zhìhuì, yě shì xìngfú de kāishǐ. Xīwàng dàjiā dōu néng xuéhuì ài zìjǐ, guò shàng jiànkāng kuàilè de shēnghuó. |
Ý nghĩa : Yêu bản thân là điều vô cùng quan trọng. Trước hết, chúng ta cần có cơ thể khỏe mạnh, hàng ngày vận động và ăn những thực phẩm lành mạnh. Thứ hai, chúng ta cần có tâm trạng vui vẻ, thường xuyên trò chuyện với bạn bè và làm những điều mình yêu thích. Thêm nữa, chúng ta cần nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc. Yêu bản thân còn bao gồm việc chấp nhận những khuyết điểm của mình, đừng quá khắt khe. Hàng ngày soi gương, hãy nói với chính mình: “Bạn thật tuyệt vời.” Như vậy, chúng ta sẽ tự tin hơn và vui vẻ hơn. Tóm lại, yêu bản thân là một dạng trí tuệ, cũng là khởi đầu của hạnh phúc. Hy vọng mọi người đều có thể học cách yêu bản thân, sống một cuộc sống khỏe mạnh và vui vẻ. |
Trả lời câu hỏi : 1, 根据这段话,为了拥有健康的身体,我们应该怎么做? a, 多喝热水 b, 每天运动 c, 多看书学习 d, 少吃一点饭 2, 怎样才能保持快乐的心情? a, 每天照镜子 b, 接受自己的缺点 c, 多和朋友聊天 d, 买喜欢的东西 3, 我们应该如何面对自己的缺点? a, 努力去改变 b, 假装没看见 c, 接受它们,不太苛刻 d, 经常批评自己 4, 每天告诉自己“你很棒”会带来什么结果? a, 会变得更有钱 b, 别人会更喜欢你 c, 会变得更自信和开心 d, 身体会更健康 5, 这段话主要想告诉我们什么道理? a, 运动对身体很好 b, 朋友在生活中很重要 c, 学会爱自己非常重要 d, 每个人都有缺点 6, 根据文章,爱自己“不”包括以下哪一种做法? a, 每天运动 b, 保持充足的睡眠 c, 对自己要求非常严格 d, 接受自己的缺点 Đáp án đúng là 1b 2c 3c 4c 5c 6c |
Ngữ pháp quan trọng :
|
Từ vựng quan trọng :
首先 Liên từ h3 Đầu tiên | 健康的身体 Cụm danh từ Cơ thể khoẻ mạnh |
其次 Liên từ h3 Tiếp theo, thứ hai | 快乐的心情 Cụm danh từ Tâm trạng vui vẻ |
再者 Liên từ h4 Vả lại, thêm nữa | 足够 Tính từ h3 Đủ, đầy đủ |
睡眠 Danh từ h5 Giấc ngủ | 包括 Động từ h4 Bao gồm |
接受 Động từ h2 Chấp nhận | 自己的缺点 Cụm danh từ Khuyết điểm của bản thân |
苛刻 Tính từ h7 h9 Hà khắc, khắt khe | 照镜子 Cụm động từ Soi gương |
总之 Liên từ h4 Nói chung, tóm lại | 智慧 Danh từ h6 Trí tuệ |
Bài đọc “Yêu bản thân” cấp độ HSK 3 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác trên website để học thêm nhé ❤️

