Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn và hội thoại TIẾNG TRUNG. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng học hội thoại “Xem TV” bằng tiếng Trung. Hội thoại sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng về hoạt động xem TV nằm trong cấp độ HSK 1.
Audio của đoạn văn : |
Chữ hán không có phiên âm : 小红:小明,你在家会干什么? 小明:我会在家玩电脑游戏,你呢? 小红:我喜欢在家看电视。 小明:你喜欢看什么节目? 小红:我最喜欢看篮球比赛。 小明:这个周末我们一起看吧! 小红:好啊! |
Chữ hán có phiên âm : 小红:小明,你在家会干什么? 小明:我会在家玩电脑游戏,你呢? 小红:我喜欢在家看电视。 小明:你喜欢看什么节目? 小红:我最喜欢看篮球比赛。 小明:这个周末我们一起看吧! 小红:好啊! |
Ý nghĩa : Tiểu Hồng : Tiểu Minh, cậu ở nhà thường sẽ làm gì? Tiểu Minh : Tớ sẽ ở nhà chơi game máy tính, còn cậu? Tiểu Hồng : Tớ thì thích ở nhà xem TV. Tiểu Minh : Cậu thích xem chương trình gì? Tiểu Hồng : Tớ thích nhất là xem các trận đấu bóng rổ. Tiểu Minh : Vậy thì cuối tuần này chúng mình cùng nhau xem nhé! Tiểu Hồng : OK ! |
Ngữ pháp quan trọng : Phó từ 最 + tính từ hoặc động từ tâm lý Nghĩa là “… nhất” thể hiện mức độ cao nhất Ví dụ 1 我觉得汉语最难。 Wǒ juéde hànyǔ zuì nán. Tôi cảm thấy tiếng Trung khó nhất. (phó từ 最 đứng trước tính từ 难) Ví dụ 2 我最怕蛇。 Wǒ zuì pà shé. Tôi sợ nhất con rắn. (phó từ 最 đứng trước động từ tâm lý 怕) |
Từ vựng quan trọng :
在 Động từ (h1) Ở | 家 Danh từ (h1) Nhà |
玩 Động từ (h1) Chơi | 电脑游戏 Cụm danh từ Game máy tính |
看电视 Động từ (h1) Xem TV | 节目 Danh từ (h2) Chương trình |
篮球 Danh từ (h2) Môn bóng rổ | 比赛 Danh từ (h3) Trận đấu |
周末 Danh từ (h1) Cuối tuần | 一起 Phó từ (h1) Cùng nhau |
Bài đọc “Xem TV” cấp độ HSK 1 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác để học thêm nhé !
