Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc tiếng Trung. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Nói về tính cách” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ nắm được bộ từ vựng và ngữ pháp quan trọng về chủ đề tính cách nằm trong cấp độ HSK 2.

Audio của bài đọc : |
Chữ hán : 你的性格是什么样的呢?我认为性格可以分为两大类:外向和内向的。外向的人比较活泼、爱说话、也有很多朋友。内向的人就像我一样,不怎么敢跟陌生人交流,平时话也有点儿少,容易害羞。 |
Phiên âm : Nǐ de xìnggé shì shénme yàng de ne? Wǒ rènwéi xìnggé kěyǐ fēnwéi liǎng dà lèi: wàixiàng hé nèixiàng de. Wàixiàng de rén bǐjiào huópo, ài shuōhuà, yě yǒu hěn duō péngyou. Nèixiàng de rén jiù xiàng wǒ yíyàng, bù zěnme gǎn gēn mòshēngrén jiāoliú, píngshí huà yě yǒudiǎnr shǎo, róngyì hàixiū. |
Ý nghĩa : Tính cách của bạn thuộc dạng như thế nào? Tôi cho rằng tính cách có thể chia làm 2 loại lớn: hướng ngoại và hướng nội. Người hướng ngoại thường khá hoạt bát, thích nói chuyện, cũng có rất nhiều bạn bè. Người hướng nội thì giống như tôi, ít khi dám giao tiếp với người lạ, bình thường cũng rất kiệm lời, dễ ngại ngùng. |
Trả lời câu hỏi : 1, 根据短文,外向的人怎么样? a, 不爱说话 b, 没有朋友 c, 比较活泼 d, 容易害羞 2, 说话人自己的性格是什么样的? a, 非常外向 b, 比较内向 c, 喜欢和人交流 d, 很爱说话 3, 说话人不敢跟谁交流? a, 好朋友 b, 家人 c, 老师 d, 陌生人 4, 内向的人平时有什么特点? a, 话有点少 b, 朋友非常多 c, 喜欢大声说话 d, 非常活泼 5, 关于说话人,下面哪项是正确的? a, 他是一个非常外向的人 b, 他觉得和别人交流很容易 c, 他平时话不多,容易害羞 d, 他很喜欢交朋友 Đáp án đúng là 1c 2b 3d 4a 5c |
Từ vựng quan trọng :
| Chữ Hán | Nghe | Ý nghĩa |
| 性格 | | Tính cách |
| 认为(wéi) | Cho rằng | |
| 分为(wéi) | Phân thành | |
| 类 | Loại | |
| 外向 | Hướng ngoại | |
| 内向 | Hướng nội | |
| 活泼 | | Hoạt bát |
| 陌生人 | Người xa lạ | |
| 敢 | Cả gan, dám | |
| 交流 | Giao tiếp | |
| 害羞 | Ngại ngùng |
Bạn đã hoàn thành 15 câu và nắm vững toàn bộ từ vựng mới.
Ngữ pháp quan trọng :
不怎么 + động từ tâm lý hoặc tính từ
Nghĩa là “không … lắm” thường dùng khi muốn nói giảm nói tránh với mức độ chỉ ở trung bình hoặc thấp. Tương tự 不太……
Ví dụ 1
他不怎么爱说话。
Tā bù zěnme ài shuōhuà.
Anh ấy không thích nói chuyện lắm.
Biểu thị mức độ thấp
Ví dụ 2
这家餐厅的菜不怎么好吃。
Zhè jiā cāntīng de cài bù zěnme hǎochī.
Món của nhà hàng này không ngon lắm.
Biểu thị mức độ thấp
不怎么 + động từ
Nghĩa là “không mấy khi” hoặc “ít khi” để nói về hành động, thói quen xảy ra không nhiều, không thường xuyên
Ví dụ 3
我老公不怎么运动。
Wǒ lǎogōng bù zěnme yùndòng.
Chồng tôi không mấy khi tập thể dục.
Biểu thị hành động không thường xuyên
Ví dụ 4
不怎么敢跟陌生人交流。
Bù zěnme gǎn gēn mòshēng rén jiāoliú.
Ít khi dám giao tiếp với người lạ.
Biểu thị hành động không thường xuyên
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững 2 cách dùng cơ bản của 不怎么.
Đại từ nghi vấn 什么样 nghĩa là “như thế nào, ra sao, dạng như thế nào” dùng để hỏi về hình dáng, đặc điểm, loại hình, tính chất, ngoại hình. Vị trí của nó thường đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập ở cuối câu
Ví dụ 1
你喜欢什么样的天气?
Nǐ xǐhuān shénme yàng de tiānqì?
Bạn thích thời tiết như thế nào?
Hỏi về đặc điểm của thời tiết
Ví dụ 2
你想买什么样的手机?
Nǐ xiǎng mǎi shénme yàng de shǒujī?
Bạn muốn mua điện thoại dạng như thế nào?
Hỏi về đặc điểm của điện thoại
Ví dụ 3
他长什么样?
Tā zhǎng shénme yàng?
Anh ấy trông như thế nào?
Hỏi về ngoại hình của chàng trai
Ví dụ 4
你喜欢什么样的女孩子?
Nǐ xǐhuān shénme yàng de nǚ háizi?
Bạn thích cô gái ra sao?
Hỏi về ngoại hình, tính cách của cô gái
Ví dụ 5
你们需要什么样的帮助?
Nǐmen xūyào shénme yàng de bāngzhù?
Các bạn cần sự giúp đỡ như thế nào?
Hỏi về đặc điểm của yêu cầu
Ví dụ 6
你觉得什么样的广告最能吸引消费者?
Nǐ juéde shénme yàng de guǎnggào zuì néng xīyǐn xiāofèi zhě?
Bạn cảm thấy quảng cáo loại hình nào có thể thu hút người tiêu dùng nhất?
Hỏi về loại hình của quảng cáo
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cách dùng cấu trúc 什么样的.
Bài đọc “Nói về tính cách” cấp độ HSK 2 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác để học thêm nhé ❤️
