Chào mừng các bạn đến với tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc tiếng Trung. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Một ngày ở công viên” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ nắm được bộ từ vựng về các hoạt động tại công viên nằm trong cấp độ HSK 2.

Audio của bài đọc : |
Chữ hán : 今天天气非常好,不冷也不热。我在公园,坐在长椅上。公园是我最喜欢的地方。公园里有人在唱歌,有人在跳舞,有人在看书,有人在跑步。我坐在长椅上,没在做什么,没在想什么,也没在等谁。我在看公园里的人,听他们的说话,很开心。 |
Phiên âm : Jīntiān tiānqì fēicháng hǎo, bù lěng yě bú rè. Wǒ zài gōngyuán, zuò zài chángyǐ shàng. Gōngyuán shì wǒ zuì xǐhuan de dìfang. Gōngyuán lǐ yǒu rén zài chànggē, yǒu rén zài tiàowǔ, yǒu rén zài kànshū, yǒu rén zài pǎobù. Wǒ zuò zài chángyǐ shàng, méi zài zuò shénme, méi zài xiǎng shénme, yě méi zài děng shuí. Wǒ zài kàn gōngyuán lǐ de rén, tīng tāmen de shuōhuà, hěn kāixīn. |
Ý nghĩa : Thời tiết hôm nay vô cùng đẹp, không lạnh cũng không nóng. Tôi ở công viên, ngồi ở trên chiếc ghế dài. Công viên là địa điểm mà tôi yêu thích nhất. Trong công viên có người đang ca hát, có người đang nhảy, có người đang đọc sách, có người đang chạy bộ. Tôi ngồi ở trên chiếc ghế dài, không làm gì cả, không nghĩ gì cả, cũng không đợi ai cả. Tôi đang ngắm nhìn mọi người trong công viên, nghe cuộc nói chuyện của họ, rất vui vẻ. |
Trả lời câu hỏi : 1, 今天的天气怎么样? a, 非常冷 b, 非常热 c, 不冷也不热 d, 很潮湿 2, 说话人现在在哪里? a, 医院里 b, 公园里 c, 饭店里 d, 图书馆里 3, 短文中没有提到公园里的人在做什么? a, 唱歌 b, 吃水果 c, 看书 d, 跑步 Đáp án đúng là 1c 2b 3b |
Từ vựng quan trọng :
| Chữ Hán | Nghe | Ý nghĩa |
| 公园 | Công viên | |
| 唱歌 | Hát | |
| 跳舞 | Nhảy | |
| 看书 | Đọc sách | |
| 跑步 | Chạy bộ | |
| 做 | Làm | |
| 想 | Nghĩ | |
| 等 | Đợi | |
| 开心 | Vui vẻ |
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững toàn bộ từ vựng mới.
Bài đọc “Một ngày ở công viên” cấp độ HSK 2 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác để học thêm nhé ❤️
